Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 22/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
3/4 : 03
-0.980.87-0.950.84
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT2
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.960.850.910.98
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.891.00
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.84-0.950.930.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-6
1 : 03 3/4
0.891.000.88-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42
0.960.92-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.920.97-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-5
1/2 : 02 1/2
0.980.91-0.980.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/22
-0.920.800.80-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.930.84-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
5-0
0 : 13
0.881.00-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.82-0.930.990.90
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 1 3/43
-0.970.860.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.84-0.950.900.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.94-0.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-3
1/4 : 03
0.990.90-0.970.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Gulf Cup

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
6-1
0 : 1 1/42 1/2
0.880.94-0.940.74

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22
0.940.940.920.95
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.910.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.970.90
FT
0-4
0 : 3/42 1/4
-0.960.850.930.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.770.990.830.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.880.980.78
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.820.950.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.820.940.900.86
FT
0-0
0 : 02
0.810.950.880.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.880.880.900.86
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.710.940.82
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.770.960.80
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.730.990.77
FT
1-2
0 : 02
0.830.930.770.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.830.930.950.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.770.990.880.88
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.980.75-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.820.871.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.96-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.800.870.83
FT
0-1
0 : 02
0.880.820.900.80
FT
0-0
3/4 : 02
0.920.840.930.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.780.920.84
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.730.970.980.78
FT
0-2
1/4 : 02
0.890.870.820.88
FT
1-2
1/2 : 02
0.940.821.000.76
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.910.890.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.70-0.940.850.85
22/12
Hoãn
1 3/4 : 02 1/4
0.800.900.800.90
FT
1-3
0 : 02
0.890.870.890.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.770.990.860.84
FT
4-0
0 : 3/42
0.860.900.70-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.790.970.850.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.910.970.920.94
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.86-0.98
FT
0-1
3/4 : 03
0.84-0.960.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.870.950.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.890.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.84-0.960.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.830.990.920.88
FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.810.940.86
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-7
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.930.72
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.770.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-0
1 3/4 : 03 1/4
0.960.921.000.86
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.970.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.980.85
FT
0-0
1 1/2 : 03
0.88-0.990.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.870.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.850.970.820.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.77-0.89-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.830.70-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.970.910.920.96
FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.950.840.990.89
FT
2-5
0 : 12 1/2
0.891.000.87-0.99
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.850.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/43 1/2
-0.940.82-0.980.84
FT
5-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.85-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.970.850.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.920.780.980.72

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.770.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.821.000.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.920.960.890.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.931.000.87
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.83-0.940.871.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.83-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.920.900.801.00
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.900.960.950.89
FT
1-0
1/4 : 03
0.930.93-0.860.70

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.820.98
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.72-0.900.850.95
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.72-0.90-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.770.78-0.93
FT
1-0
0 : 23
-0.940.830.960.90
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.840.82-0.96
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.82-0.930.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/22
1.000.820.930.87
FT
3-2
0 : 3/42
0.970.850.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.83-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.83-0.960.76
FT
5-2
0 : 23
0.810.890.780.92
FT
0-2
0 : 1/42
0.770.930.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.910.870.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.95-0.960.80
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.75-0.890.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.871.00
FT
1-5
1 1/2 : 03 1/2
0.910.970.950.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.861.000.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.950.94-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.950.840.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.870.890.900.86
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.770.990.980.78
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.870.990.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
5-2
0 : 34 1/4
0.70-0.940.890.87

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.79-0.971.000.80
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.910.911.000.80
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.920.840.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.80-0.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-2
1 1/2 : 04
-0.980.680.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.83-0.940.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.74-0.930.870.93