Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 13
0.81-0.90-0.940.86
Trực tiếp: K+PM & K+NS

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.95-0.910.79
Trực tiếp: SSPORT
FT
5-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.980.86
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.980.82-0.950.77
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.890.99
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
-0.920.81-0.970.85
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.980.92-0.980.86
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.89-0.990.85-0.97
FT
1-3
2 3/4 : 03 3/4
0.980.920.910.97
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.950.97-0.940.86
Trực tiếp: TTTV, SSPORT 2
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.880.77-0.930.83
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 2
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.880.960.94
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 2
FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.88-0.96-0.950.87
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
4-3
0 : 1 1/43
-0.970.880.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.990.920.950.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.980.930.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.96-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.87-0.930.84
Trực tiếp: TTTV HD
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.911.000.930.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.921.000.921.00
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.930.87-0.95
Trực tiếp: TTTT HD
FT
3-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.890.86-0.94
Trực tiếp: On sports
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.950.97
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.93-0.930.83
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.901.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.900.810.970.91

Lịch thi đấu VĐ Các QG Châu Phi

FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.910.740.81-0.99
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.970.871.000.82

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

23/01
Hoãn
  
    
FT
5-1
0 : 1/43
0.960.760.820.90
FT
0-2
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 3/43
0.71-0.930.970.81
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.66-0.890.920.86
FT
5-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.950.960.93

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.901.00-0.970.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.940.87-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.78-0.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.85-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.911.000.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.94-0.970.85
FT
0-4
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.890.99
FT
1-0
0 : 3/42
-0.940.840.74-0.88
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.931.000.88

Lịch bóng đá League Two

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.910.800.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.980.920.77-0.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.940.960.83-0.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.970.91
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.930.95
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.960.860.970.91
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.990.910.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/42
-0.950.87-0.960.85
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.930.84-0.960.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.990.92-0.950.84
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.980.900.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.970.870.900.92
FT
0-2
1/2 : 02
0.910.930.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.980.860.81-0.99
FT
2-1
0 : 1/22
-0.930.760.960.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.880.870.95
FT
3-0
0 : 1/42
0.760.960.780.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.98-0.970.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.950.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.960.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.790.970.92
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.860.970.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.950.88-0.99
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.950.960.83-0.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.841.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.920.960.86
FT
4-2
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.930.910.920.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.920.920.980.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.77-0.960.78
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-4
1 : 02 1/2
0.960.950.901.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.900.81-0.92
FT
1-0
0 : 13
-0.950.870.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 1/43
-0.970.87-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/43
-0.990.890.930.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.95-0.900.77
FT
4-3
0 : 1/42 1/4
-0.860.740.940.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.910.990.890.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.950.890.900.92
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.920.920.81-0.99
FT
1-2
  
    
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.940.90-0.930.75

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.950.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.900.990.83
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.900.81-0.99
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.76-0.93-0.990.81
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.940.901.000.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.821.00
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.841.00-0.930.75
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.900.940.821.00
FT
3-1
1 : 02 3/4
0.66-0.850.81-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.77-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.77-0.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.950.850.77-0.90
FT
3-1
1/2 : 02
0.990.910.71-0.85
FT
4-2
0 : 1/42
-0.940.840.881.00
FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.79-0.970.85
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.990.890.910.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.920.890.99
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.92-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.930.87-0.99
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/4
0.990.930.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.930.89
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.850.990.920.90
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.830.980.84

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
3-0
0 : 02
-0.910.820.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.890.910.98

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.960.950.89-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.86-0.970.87
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.950.950.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.910.86-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/2 : 03
0.980.920.940.94
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.960.940.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.970.750.790.93
FT
6-0
0 : 1 3/43 1/2
0.810.910.950.77
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.810.910.820.90

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.930.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
1.000.910.87-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.870.77-0.930.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.980.980.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.970.87-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.980.860.910.91
FT
3-4
3/4 : 03
-0.880.700.74-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.880.960.940.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.980.860.930.89
FT
0-5
1 : 03
0.910.930.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.94-0.950.83
FT
0-1
1/4 : 02
-0.970.890.970.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.900.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Iceland Reykjavik

FT
5-0
0 : 3 1/24 3/4
0.940.900.860.96
FT
6-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-2
0 : 02
-0.960.800.75-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.95-0.950.77
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.870.97-0.930.74
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.950.89-0.980.80
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.880.960.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.770.950.990.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
4-1
0 : 1/22
0.990.910.881.00
FT
1-2
0 : 1/42
0.84-0.940.970.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.87-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.960.94-0.940.82
FT
1-3
0 : 02
0.940.960.930.95
FT
1-1
0 : 02
-0.970.870.84-0.96
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.940.840.83-0.95

Lịch bóng đá U19 Séc

23/01
Hoãn
0 : 1/43 1/2
0.860.981.000.82
23/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.93-0.930.75
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.71-0.88-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.920.990.83-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.850.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.990.860.96
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.98-0.940.76
FT
1-2
0 : 13
-0.970.810.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.920.990.970.92
FT
1-4
0 : 1/23
1.000.910.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.970.93-0.930.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
0 : 03
-0.970.89-0.960.85
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.98-0.940.83
FT
0-0
0 : 13
0.960.950.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
5-4
0 : 1/42 1/2
-0.890.80-0.990.89
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.980.88-0.98

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
4-1
0 : 1/43
0.81-0.97-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
0 : 01 1/2
0.72-0.890.80-0.98
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
1-4
0 : 1 1/43 1/4
0.61-0.810.66-0.86
FT
5-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 03
0.980.86-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.710.940.84
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD, On Sports - VTC3
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.73-0.950.910.87
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.66-0.890.900.88
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.86-0.970.87
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.930.980.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/2 : 02
0.970.940.910.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.910.910.97
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.910.99-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 02
0.920.920.860.96
24/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-4
0 : 1/22
-0.980.820.910.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.96-0.990.81
FT
3-0
0 : 02
-0.950.79-0.980.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.96-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
1.000.90-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.83-0.990.920.90
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.790.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
1/4 : 02
0.900.940.930.89
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/4
0.960.88-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.98-0.940.76
FT
0-1
1/4 : 02
-0.990.830.920.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.82-0.970.79
FT
0-0
1/4 : 02
-0.990.830.890.93