Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.910.98-0.990.87
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.930.96-0.960.84
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.90-0.970.970.93
Trực tiếp: K+LIFE, K+Live 1
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
1.000.90-0.930.83
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
2-2
0 : 23 1/4
0.84-0.940.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
0 : 02
0.86-0.970.920.96
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT 2
FT
0-0
0 : 3/42
0.970.94-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.960.861.000.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
1 : 02 3/4
-0.950.840.86-0.96
Trực tiếp: On Sports +, HTV Thể Thao
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.980.940.94
Trực tiếp: VTVCab ON, HTV KEY
FT
4-1
0 : 2 1/43
0.930.980.82-0.94
Trực tiếp: On Sports +, HTV The Thao
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.960.80-0.91
Trực tiếp: ON SPORTS, HTV1
FT
2-4
1/2 : 03
-0.970.89-0.950.87
Trực tiếp: On Sports +, HTV9, HTV The Thao
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.980.90-0.98
Trực tiếp: On Sports +, HTV9, HTV The Thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.940.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-4
2 : 03 1/2
-0.970.880.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.84-0.940.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.930.990.89
FT
2-1
0 : 1/22
-0.950.850.85-0.97
FT
4-3
3/4 : 02 3/4
0.88-0.980.83-0.95
FT
4-2
0 : 1/42
0.960.930.80-0.93
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.950.940.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.940.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VCK Nữ Châu Á

FT
0-7
4 1/2 : 05 1/4
0.900.920.980.82
23/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.830.991.000.80
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.860.960.80-0.98

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-0
0 : 03 1/4
-0.980.820.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-0
1/4 : 02
0.910.98-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.980.89
FT
1-2
0 : 1/22
-0.960.860.79-0.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.91-0.970.84
FT
0-0
0 : 02
-0.870.750.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42
0.970.850.840.96
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.990.810.920.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.970.730.880.94
FT
2-3
3/4 : 02
0.840.980.870.93
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.810.77-0.97
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.960.850.97
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.910.910.76-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.870.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.850.990.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.84-0.940.970.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.870.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.920.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.860.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.830.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.830.78-0.98
FT
2-2
0 : 02
0.840.980.880.92
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.960.860.77-0.97
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.81-0.990.78-0.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.830.990.970.83
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.980.870.93
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.740.960.84
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.960.900.90
FT
2-2
0 : 3/42
0.920.900.71-0.90
FT
0-2
1/4 : 02
0.73-0.920.960.84
FT
0-0
  
    
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.801.000.82
FT
0-0
0 : 02
0.910.910.880.92
FT
5-1
0 : 3/42 1/4
0.73-0.920.840.96
FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.750.880.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.980.920.90
FT
2-2
0 : 1/22
0.880.940.801.00
23/01
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.760.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.88-0.960.930.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.881.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.980.900.980.88

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.870.72-0.840.63

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.760.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.990.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.990.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.970.90
FT
3-1
0 : 23 1/4
-0.930.830.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.80-0.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.83-0.930.890.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.890.991.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-4
1 3/4 : 03
0.90-0.99-0.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.80-0.93
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.970.920.86-0.96
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.86-0.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.87-0.990.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
1 : 03
0.81-0.920.970.90
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.880.99
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.960.950.87-0.98
FT
3-1
0 : 13
0.940.95-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-4
3/4 : 03
0.870.990.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/43
0.960.90-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 12
-0.960.860.880.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.79-0.93
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.940.95
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.840.930.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.880.92
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.71-0.880.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.750.870.85
FT
2-1
0 : 1/23
0.920.780.810.91
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 2 1/42 3/4
0.78-0.960.890.97
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
0.69-0.810.70-0.85
FT
3-3
0 : 02
0.80-0.93-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.800.960.990.85
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.930.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.920.810.920.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.910.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.91-0.990.85
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.89-0.970.79-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.891.000.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.850.980.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.93-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.960.920.82-0.95
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.900.98-0.990.86

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

23/01
Hoãn
  
    
23/01
Hoãn
  
    
23/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.73-0.870.940.92
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.950.910.950.89
FT
2-2
0 : 11 3/4
0.77-0.920.79-0.95
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.67-0.840.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-6
3/4 : 03
-0.930.80-0.990.87
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.930.820.85-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.88-0.981.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.80-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.830.83-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 03
0.950.930.83-0.97
FT
0-0
0 : 3/43 1/4
1.000.90-0.970.85

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Siêu Cúp Chi Lê

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.890.83-0.95
FT
2-1
0 : 02
1.000.880.950.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.89-0.990.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.900.85-0.99
FT
1-4
0 : 3/42 1/4
0.930.960.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.65-0.810.920.94