Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.850.76-0.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.890.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.980.800.980.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42
0.970.850.910.89
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
2-3
1 : 02 1/4
0.870.950.870.93
FT
0-2
1/2 : 02
0.900.92-0.980.78
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/4
0.830.990.78-0.98
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.980.78-0.98

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
6-1
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.950.881.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.930.820.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.920.970.940.94

Lịch bóng đá U23 Nam Mỹ

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/2
0.840.980.830.97
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.78-0.960.73-0.93
FT
6-2
0 : 1/43 1/4
-0.910.720.950.85
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/2
0.860.900.950.81
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.830.920.88
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.850.850.800.90
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-1
  
    
23/01
Hoãn
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
24/01
Hoãn
3/4 : 03
-0.880.680.940.86
FT
1-1
  
    
FT
0-2
0 : 02
0.761.000.930.83

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.910.850.770.99

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-2
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

23/01
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.861.000.80

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.860.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.960.90
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.900.980.900.96
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.990.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.880.880.98
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.940.92

Lịch thi đấu League Two

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.920.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.910.970.861.00
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.990.81-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.890.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.85-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.900.960.90
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.870.99
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.980.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.970.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.960.920.861.00
FT
2-0
0 : 02
0.82-0.94-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.950.91
FT
1-2
0 : 1/42
0.86-0.980.80-0.94
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.910.970.950.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.930.93
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.880.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.830.940.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.970.920.960.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.870.97-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.84-0.940.82-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.78-0.940.880.94
FT
3-1
0 : 23
0.841.000.70-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.930.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hy Lạp

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.99-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.83-0.96
FT
3-2
0 : 1/43
0.960.930.900.97
FT
0-0
0 : 3/43
0.84-0.940.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.970.920.83-0.96
FT
2-1
1/4 : 03
1.000.900.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.980.840.870.93
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.821.000.75-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.70-0.91

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.850.95
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.880.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.940.900.94
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.900.860.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.87-0.970.970.89
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.820.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1 1/43
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.920.900.960.84
FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 02
-0.960.780.900.90