Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
1.000.820.850.95
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.90-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
6-2
0 : 1 1/23
0.84-0.960.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 02
0.940.940.960.92
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.83-0.95-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.910.910.950.85
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.85-0.970.840.96

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
0-4
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.940.86
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.840.980.910.89
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
0.970.850.940.86
23/01
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
1/4 : 03
0.70-0.940.840.92
23/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.940.880.800.96
23/01
Hoãn
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
23/01
Hoãn
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.900.920.960.84
FT
0-0
0 : 1/23
0.900.920.810.99
FT
1-3
3/4 : 03
0.930.830.910.85
FT
1-4
0 : 1/43 3/4
-0.940.700.860.84
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.860.90-0.960.72
FT
0-1
  
    
FT
1-3
3/4 : 03
0.910.850.990.77
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-2
0 : 13 1/2
0.840.920.860.90
FT
1-0
  
    
FT
1-2
1 : 03 1/2
-0.830.580.70-0.94
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.870.890.930.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/22
-0.970.850.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.79-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.970.950.75
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.87-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.92-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.78-0.930.870.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.940.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.900.890.97
FT
0-2
0 : 02
0.86-0.980.920.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.881.000.78-0.93
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.930.920.88
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.920.890.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.910.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.68-0.830.900.94
FT
1-3
0 : 02
0.940.92-0.980.82
FT
0-0
0 : 3/42
0.80-0.94-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.93-0.890.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 1/43
0.920.960.900.96
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.930.950.83-0.97
FT
2-2
0 : 03
0.920.960.84-0.98
FT
1-2
0 : 13
0.80-0.93-0.920.77
FT
2-1
3/4 : 03
-0.990.870.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.871.000.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
1/4 : 02
0.71-0.880.70-0.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.710.990.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.960.660.890.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.750.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-4
0 : 02 1/4
1.000.880.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.910.950.940.90
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.900.960.940.82

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.980.720.930.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.810.890.760.94
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.760.940.900.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.810.68-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.850.851.000.70
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.730.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Malta

24/01
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.830.870.860.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.720.980.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.930.95-0.940.80
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.970.91-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.880.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 13
-0.940.820.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.970.910.940.92
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
-0.940.780.70-0.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.841.00-0.970.79
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.930.910.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 3/43 1/2
0.85-0.970.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.830.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
1.000.88-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.960.861.000.80
FT
2-0
0 : 1/41 1/2
0.860.960.880.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.76-0.940.950.85
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.950.87-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.840.86
FT
1-2
3/4 : 02
0.960.860.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.910.930.930.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.940.90-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
3-0
  
    
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.930.771.000.70

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-3
0 : 01 1/2
0.82-0.940.950.92
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.900.97
FT
2-1
0 : 3/42
-0.980.860.890.98
FT
2-1
0 : 1/22
0.83-0.95-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

24/01
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.940.82-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.950.840.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.751.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 3/43 1/4
0.86-0.98-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.70-0.880.77-0.97
FT
2-0
0 : 1/42
0.78-0.960.920.88
FT
4-1
0 : 1/21 3/4
1.000.820.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 1/2
0.73-0.920.860.94