Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/02/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.880.80-0.950.87
Trực tiếp: K+PM, K+NS
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.92-0.99-0.960.88
Trực tiếp: K+PC
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
1.000.92-0.960.88
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 1/22
0.960.960.91-0.99
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.850.750.960.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 02
0.89-0.96-0.900.81
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-3
0 : 1/42
-0.850.750.990.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.921.00-0.940.86
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
-0.970.860.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 23 1/2
-0.990.920.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.84-0.920.940.99
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
4-0
0 : 1/23
0.90-0.97-0.960.88
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.860.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.980.860.920.95
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
4-3
0 : 2 1/24
0.920.96-0.970.84
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
23/02
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-1
0 : 24
0.71-0.990.810.91
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.660.910.81
FT
2-1
0 : 2 1/24 1/4
0.810.910.760.96
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02
-0.920.830.83-0.94
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.950.960.88-0.99
FT
3-2
0 : 1/42
-0.930.840.86-0.97
FT
2-0
0 : 12
-0.870.770.85-0.96
FT
2-0
0 : 1/42
-0.910.820.79-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
1/4 : 02
0.81-0.970.950.87
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.960.800.860.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.870.930.89
FT
2-0
0 : 1/22
0.83-0.990.850.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.930.910.960.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.81-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.81-0.950.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.830.880.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.940.81-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.970.980.84
FT
2-1
1/4 : 02
0.76-0.930.880.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.870.970.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.880.900.92
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.82-0.980.990.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.89-0.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.850.990.930.89
FT
2-0
0 : 1/22
0.82-0.980.880.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.980.860.96
FT
3-1
1/4 : 02
0.78-0.940.78-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.800.840.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.990.81
FT
1-1
0 : 02
-0.920.751.000.82
FT
0-0
0 : 3/42
-0.970.810.79-0.97
FT
3-2
0 : 1/22
1.000.840.930.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.810.940.88
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.960.800.79-0.97
FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.760.960.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.760.79-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.860.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.990.840.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.94-0.970.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.89-0.950.77
FT
2-0
0 : 02
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.87-0.940.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.88-0.920.80
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.930.840.910.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

23/02
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.950.77
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.830.66-0.880.71
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.93-0.990.83
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.850.69-0.870.69
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.910.76-0.850.66
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.90-0.930.76
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.74-0.930.77
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.71-0.87-0.960.80
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.75-0.850.66
FT
1-3
1/4 : 02
-0.980.840.920.92
23/02
Hoãn
0 : 1/42
0.930.910.870.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.970.890.990.85
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.75-0.90-0.940.78
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.840.79-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.960.88
23/02
Hoãn
0 : 02 1/4
-0.870.71-0.930.77
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.810.960.88
23/02
Hoãn
0 : 02 1/4
0.83-0.99-0.960.78
23/02
Hoãn
1/4 : 02
0.980.86-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.85-0.990.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.930.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.980.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.940.81-0.93
FT
3-5
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

23/02
Hoãn
1/2 : 03
0.81-0.97-0.960.78
23/02
Hoãn
0 : 02 3/4
-0.950.810.980.86
FT
2-4
3/4 : 03
1.000.860.880.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

23/02
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.970.83-0.990.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.920.940.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.82-0.960.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.990.920.86-0.98
FT
3-1
0 : 23
-0.920.830.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.950.84
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.890.800.980.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.910.83-0.94
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.911.000.80-0.92
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.85-0.930.86-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.930.95
FT
1-2
0 : 02
-0.930.820.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.97-0.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.92-0.880.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.930.850.930.97
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.931.000.90
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.930.990.88-0.98
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/2
0.85-0.93-0.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.930.77
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.75-0.90-0.880.71

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.95-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.89-0.970.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.960.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.960.900.900.94
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.85-0.99-0.970.81
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
-0.930.780.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-0
0 : 1/42
0.920.860.76-0.98
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.89-0.950.84
FT
6-1
0 : 12 1/2
0.921.000.970.92
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.94-0.950.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 23
0.80-0.960.920.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.79-0.950.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.89-0.950.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.86-0.950.84
FT
0-0
0 : 02
-0.950.870.86-0.97
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.84-0.93-0.930.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.980.950.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
3-0
0 : 2 1/24
0.61-0.810.68-0.88
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.71-0.88-0.940.76
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.890.95-0.990.81
23/02
Hoãn
  
    
FT
8-1
0 : 2 3/44
0.77-0.930.980.84
FT
0-5
0 : 3/43
0.82-0.98-0.990.81
24/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.96-0.950.79
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.740.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

24/02
00h30
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.870.86-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.940.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.930.81
FT
0-2
0 : 02
0.901.00-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.870.970.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.870.970.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.81-0.920.910.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.910.990.970.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.980.920.81-0.93

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-0
0 : 03
0.830.95-0.870.63

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
5-0
1 1/2 : 02 3/4
0.77-0.900.900.96
FT
2-0
1 : 02 1/2
-0.980.860.77-0.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.880.990.87
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.89-0.970.881.00
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.930.99-0.970.85
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.91-0.99-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
0.950.910.990.85
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.861.000.960.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-3
1/4 : 03
0.81-0.900.980.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.900.81-0.990.88
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.970.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-4
0 : 1/23
0.910.99-0.970.85

Lịch thi đấu Cúp Thụy Điển

FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.910.97
23/02
Hoãn
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.930.95
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.960.94-0.950.83
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.890.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
1 : 03 1/4
0.970.940.910.98
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.84-0.930.960.93
FT
2-2
1 : 03 1/2
-0.980.890.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.980.90
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.94-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.910.85-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.990.91
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.88-0.96-0.960.86
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.83-0.920.87-0.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.910.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-3
1 : 02 3/4
0.85-0.970.920.95

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
0-7
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.86-0.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.960.86
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.85-0.930.910.99
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.870.84-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.80-0.930.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.911.000.87-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.92-0.940.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.911.000.920.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.910.820.990.91
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.911.000.970.93
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.91-0.930.83
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.86-0.960.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.73-0.84-0.970.87
FT
1-0
0 : 1/42
0.89-0.970.82-0.93
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.84-0.930.88-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.66-0.850.960.86
FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 3/42
0.80-0.960.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.81-0.990.84
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.890.98-0.930.77
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.830.66-0.990.84

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

23/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-4
1/4 : 02 1/4
0.80-0.89-0.980.86
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.940.860.990.89
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.911.00-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.960.940.88
FT
2-2
0 : 1/42
0.980.860.980.84
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.880.940.88

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.80-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.890.841.00
FT
2-3
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.990.710.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.81-0.920.86-0.98
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.99-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.940.96-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
4-1
0 : 12
0.85-0.970.72-0.88
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.930.81-0.95
FT
0-0
0 : 3/42
0.81-0.930.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.76-0.930.830.99
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.80-0.960.960.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.940.880.94
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

24/02
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 3/43
0.940.94-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.841.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.76-0.910.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.93-0.970.79
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.930.881.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.900.81-0.950.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.860.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.890.950.910.91