Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.92-0.890.78
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
3/4 : 03
0.980.920.940.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.870.88-0.98
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
1-4
0 : 02
-0.950.850.86-0.96
Trực tiếp: K+LIFE
FT
6-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.940.860.90-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.980.930.87-0.98
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.950.960.86-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.790.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.950.83-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.94-0.930.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.810.970.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.900.790.990.91
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.88-0.980.960.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.88-0.980.920.96

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-5
1 1/4 : 02 3/4
0.990.850.930.89

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.65-0.840.990.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.960.71-0.90
FT
1-0
1/2 : 02
0.930.910.850.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.890.950.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Nam Mỹ

FT
2-2
1/4 : 02
0.900.99-0.930.80

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.940.940.84-0.96
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.940.900.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.900.96
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.920.94

Lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.940.900.840.96

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.900.90
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.910.930.940.86
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.880.941.000.82
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.970.850.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.77-0.950.860.96
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.840.980.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.960.860.950.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.830.900.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.990.83-0.96
FT
3-3
0 : 1/22
-0.900.790.80-0.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 02
0.80-0.980.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.990.81
FT
1-0
0 : 1/42
0.76-0.930.920.88
FT
2-1
1/4 : 02
-0.950.79-0.940.76
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.940.880.940.86
FT
0-1
0 : 02
0.890.950.830.97
FT
0-0
1/4 : 02
0.880.940.910.89
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.920.840.96
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.910.70
FT
2-0
0 : 1/22
0.900.920.840.96
FT
2-1
0 : 02
0.940.880.910.89
FT
1-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.950.790.830.97
FT
0-0
0 : 3/42
1.000.820.810.99
FT
0-2
0 : 02
-0.930.750.910.89
FT
0-0
1/4 : 02
-0.880.700.77-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.880.941.000.82
FT
0-1
3/4 : 02
0.79-0.970.850.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.970.920.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
3/4 : 03
0.841.000.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.76-0.910.940.88
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.83-0.990.960.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.970.870.88-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
1/4 : 02
0.78-0.88-0.980.87
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.920.97-0.910.79
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.940.84-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.930.980.86-0.97
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.940.860.940.93
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.90-0.980.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.970.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.940.96
FT
2-2
0 : 02
0.77-0.880.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.850.84-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.93-0.930.80
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.88-0.96-0.920.81
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.911.000.83-0.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.930.94
FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.89-0.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
0 : 1/22
-0.980.800.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.92-0.980.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.950.880.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.880.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/41 3/4
-0.990.810.870.93
FT
1-0
0 : 1 1/42
-0.880.760.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

23/02
Hoãn
  
    
23/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 1/23
0.930.950.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
5-0
0 : 2 1/43
-0.930.770.970.85
FT
2-0
0 : 02
0.73-0.920.950.85

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
4-2
3/4 : 02 1/2
0.800.960.990.77
FT
1-0
1/4 : 02
0.890.870.950.81
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.850.910.830.93
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.960.800.950.81
FT
1-0
1/2 : 02
0.76-0.980.761.00
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.840.940.870.91
FT
0-5
  
    
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.840.920.890.87

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.780.60-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.820.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.88-0.990.79

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.91-0.960.76
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.91-0.980.78
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.781.000.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.870.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.910.910.91

Lịch bóng đá Siêu Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.740.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.950.910.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.960.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.950.930.990.87
FT
0-1
0 : 1/22
-0.970.850.84-0.96