Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.930.820.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
1.000.890.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.960.930.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.88-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.960.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
1.000.890.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.971.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-3
0 : 1/22
0.980.91-0.930.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.940.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/2 : 02
-0.920.810.79-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.80-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.930.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.980.990.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.84-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.891.000.970.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.900.980.890.97
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.70-0.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.650.970.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.840.98-0.870.65

Lịch thi đấu U20 Châu Phi

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.860.98-0.870.67
FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.810.61-0.890.70

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
1/4 : 03
0.70-0.940.70-0.94
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
23/02
Hoãn
  
    
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.950.870.820.98
23/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-5
3/4 : 03
0.81-0.990.940.86
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/4
0.810.950.980.78
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
5-2
0 : 03
0.830.930.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.810.870.93
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.900.920.74-0.94
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.750.80-0.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.940.92

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
3-0
0 : 2 3/44 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
0-3
3/4 : 03 3/4
-0.950.770.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-1
0 : 02
-0.950.650.950.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.880.820.950.75
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.830.870.930.77
FT
3-2
1 : 02 1/4
0.750.950.950.75
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.740.960.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 02
0.68-0.88-0.930.73
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.77-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.93-0.930.79
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.920.850.99
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.980.880.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
1/4 : 03
0.81-0.990.830.97

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.82-0.950.75
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.910.720.850.95
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.730.450.810.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.93-0.950.75
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
-0.980.800.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Mineiro

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.900.800.790.91

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.890.700.880.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.75-0.93-0.990.79
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.830.990.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-5
0 : 1/23 1/2
-0.960.860.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.60-0.820.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.75-0.93-0.910.70