Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-3
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.970.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.84-0.940.83-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.920.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.900.960.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.85-0.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.790.82-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.920.97-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.990.900.940.94

Lịch thi đấu UEFA Nations League Nữ

FT
0-5
2 1/4 : 03 1/4
0.870.830.870.83
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.76-0.94-0.990.79
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.930.890.950.75
FT
0-3
1 3/4 : 03
-0.970.790.790.91
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.68-0.880.950.85
FT
1-5
3/4 : 02 3/4
0.990.830.950.85
FT
0-3
2 3/4 : 03 3/4
-0.890.700.910.89
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.77-0.950.870.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á Nữ

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.900.650.800.96
FT
0-2
1 : 03
0.880.940.74-0.98

Lịch thi đấu Concacaf Gold Cup Nữ

FT
0-8
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/42
-0.910.78-0.830.65
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.80-0.931.000.86
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.81-0.830.65

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.970.850.830.97
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
23/02
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 03 1/2
0.800.960.970.79
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
1/2 : 04 1/4
0.860.900.880.88
FT
4-2
0 : 03 3/4
0.990.770.970.79

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.800.960.880.88
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.850.850.850.85
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.780.920.830.87
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.900.800.750.95
FT
7-2
0 : 1 3/43
0.750.950.860.94
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.70-0.890.850.95

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.860.880.98

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.860.900.930.89
FT
2-2
0 : 1/24
0.880.880.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.891.00-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.870.950.870.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.74-0.930.820.98
FT
2-1
0 : 1/42
0.930.890.77-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/23
0.87-0.99-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
1 : 03 1/4
0.78-0.940.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
0 : 13
0.850.990.850.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.880.880.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.900.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
0 : 03
-0.920.75-0.890.70
FT
2-0
0 : 1/43
-0.880.710.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.81-0.95-0.920.75
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.65-0.830.920.92
FT
1-0
1/4 : 02
0.69-0.850.950.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.70-0.86-0.890.72
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
1.000.86-0.970.81
FT
1-3
0 : 1/42
0.920.840.820.94
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.940.90
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.960.880.88

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.75-0.920.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
1.000.890.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.960.860.81-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.930.800.880.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.81-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
2-2
0 : 23 3/4
-0.990.870.930.93
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.79-0.93
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 1 1/22 3/4
0.880.960.870.95
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.83-0.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.650.770.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.890.890.97
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.84-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.980.970.87
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.970.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.880.94-0.920.71

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.900.940.900.92
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.880.73-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.74-0.950.65

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.94-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.830.650.910.89
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.880.730.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.920.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.840.98

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
3-3
0 : 1/44
0.900.920.820.98
FT
0-5
2 : 04 1/4
0.860.960.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.920.970.85-0.99
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
-0.980.880.80-0.94
FT
0-2
0 : 1/42
0.940.950.80-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.850.700.82-0.96
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.81-0.930.861.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.890.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.980.840.880.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.880.820.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.820.600.74-0.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.970.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.920.88

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/22
0.910.970.81-0.95
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.77-0.95-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-1
0 : 02
0.830.990.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.930.83-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.920.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
4-0
0 : 02 3/4
0.900.98-0.990.85
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.990.870.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.940.88
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.82-0.98-0.980.80
FT
1-8
2 1/4 : 03 3/4
-0.980.820.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.920.960.950.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.970.861.00
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.900.79-0.990.85
FT
4-4
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.94-0.970.83

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 03
0.990.900.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
9-0
0 : 2 3/44
0.65-0.840.70-0.89

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.72-0.890.850.97

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-3
3/4 : 03
0.970.920.930.94
FT
4-1
0 : 13
0.75-0.870.75-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.93-0.980.84
FT
0-3
0 : 02
0.85-0.950.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.930.85-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.891.00-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.750.880.88
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.790.970.800.96
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.880.690.950.85
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.98-0.910.70

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.830.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.761.000.82
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.870.910.91
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.77-0.980.80
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.940.900.950.85
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.850.980.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360, HTV Thể Thao

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.990.900.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.840.980.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.891.000.83-0.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.811.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.950.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.891.000.910.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.78-0.890.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.83-0.990.79
FT
0-3
1/4 : 02
-0.990.810.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.910.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.79-0.980.78
FT
0-1
0 : 02
0.821.000.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
1/4 : 02
0.950.750.980.72
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.770.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.910.980.83-0.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.900.990.960.91
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.930.960.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-5
1/2 : 02 1/4
-0.980.80-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 3/42
0.880.940.840.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.74-0.980.78