Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/03/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.970.86-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.78-0.89-0.970.85

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
2-1
1 1/2 : 03
0.940.90-0.870.65
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.88-0.880.69

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
8-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.880.92
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.980.800.821.00
FT
4-0
  
    
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.920.900.890.93
FT
5-1
0 : 02 1/4
0.74-0.930.950.85
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.821.001.000.80
23/03
Hoãn
  
    
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.850.970.960.86
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.870.95
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.850.991.000.80
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.890.950.850.95

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.841.000.80
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.81-0.970.950.87
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.910.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.960.780.910.91

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

23/03
Hoãn
  
    
23/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.820.940.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.841.000.880.94
23/03
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.900.921.000.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

23/03
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.960.880.840.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.79-0.970.820.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.950.791.000.82
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.910.950.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
1 1/2 : 02 3/4
0.890.970.70-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.990.950.93
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.84-0.940.80-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02
0.810.970.960.82
FT
0-0
1/4 : 02
0.940.820.960.80
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.820.840.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/42
0.85-0.990.850.99
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.890.980.88
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.900.770.910.95
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.930.800.850.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.910.970.880.96
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.970.890.76-0.93
FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.971.000.86
FT
3-1
0 : 1/22
0.900.960.950.89
FT
2-0
0 : 1/42
0.68-0.850.970.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.910.920.92
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.78-0.930.990.87
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.950.910.900.94
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.95-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.960.960.84

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.750.950.850.85

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-2
2 1/4 : 02 3/4
0.65-0.950.880.82
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.800.810.99

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
3-1
0 : 3/41 3/4
0.950.770.740.98
FT
0-1
0 : 02
0.930.790.910.79

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.880.990.85
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.851.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.970.890.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.940.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/42
0.950.930.960.90
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.810.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.870.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-2
3/4 : 03
0.990.870.930.91
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.960.900.80-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.910.85-0.99
FT
4-5
0 : 1 1/23
-0.910.760.880.96
FT
1-0
0 : 1/43
-0.980.84-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.870.99
FT
2-0
0 : 1/42
0.980.900.881.00
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.890.77-0.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.860.980.81-0.99