Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.940.95-0.960.84
FT
0-2
2 3/4 : 03 1/4
0.910.970.990.88
FT
3-0
0 : 1/22
0.900.980.84-0.97
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.940.950.87-0.99
FT
1-2
0 : 02
-0.950.830.970.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.980.900.97
FT
4-0
0 : 5 3/46 1/4
0.81-0.970.950.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.87-0.99

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42
0.920.960.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.870.950.880.92
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.790.990.81
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.980.86-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.970.870.990.89
FT
2-0
0 : 4 1/44 3/4
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
13-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
1.000.820.810.99
FT
1-3
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.72-0.910.810.99
FT
0-1
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.850.97-0.980.78
FT
0-2
2 : 03
0.890.930.840.96

Lịch thi đấu Africa U23 Cup of Nations

FT
1-1
0 : 1/42
0.70-0.891.000.80

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
1-2
0 : 12
-0.940.760.801.00
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.890.931.000.80
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.950.85
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.68-0.88-0.950.75
FT
2-1
0 : 2 1/23
0.62-0.930.66-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-4
  
    
FT
2-1
0 : 03
0.850.970.850.95
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-3
0 : 1 1/43 1/4
0.910.910.950.85
23/03
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.910.910.900.90
FT
4-2
0 : 3/43
0.980.840.850.95
FT
1-1
0 : 3/43
0.970.850.920.88
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.940.880.850.95
FT
1-0
  
    
23/03
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.960.780.850.95
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.920.900.830.97
FT
1-1
0 : 3/43
0.860.960.840.96
FT
2-2
1/4 : 03
0.780.980.910.85
FT
0-1
0 : 13 1/4
-0.980.801.000.80
FT
2-3
2 1/2 : 03 1/2
0.850.970.830.97

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

23/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Torneo Di Viareggio

FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
3-1
  
    
23/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
0 : 1 1/23
0.85-0.97-0.990.79
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.83-0.97
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.880.98
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.07-0.55-0.550.04
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.880.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.910.95

Lịch thi đấu Liên Đoàn Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.810.890.790.91
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.760.760.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.800.900.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.960.840.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.960.920.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.990.870.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.790.861.00