Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
2-2
1/4 : 02
0.940.95-0.990.87
FT
1-5
3 : 03 1/2
1.000.890.990.89
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/4
0.970.920.960.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.84-0.950.900.98
FT
3-0
0 : 3 1/24 1/4
0.980.91-0.970.85
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.86-0.97-0.960.84

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

24/03
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.821.00-0.980.78
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02
0.970.850.840.96
FT
0-3
1/2 : 02
0.830.990.890.91
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.860.900.90
FT
6-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.820.920.88
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.850.95

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Úc

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-4
  
    
24/03
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
4-3
  
    
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.820.98

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.940.880.900.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.860.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.800.75-0.95
25/03
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.890.930.900.90
24/03
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.840.980.920.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.920.900.900.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.910.89
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.821.000.900.90
25/03
01h00
  
    
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.960.780.860.94
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.950.870.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.930.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.77-0.950.830.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/22
0.75-0.89-0.930.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.960.741.000.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 1/42
0.760.940.701.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.850.850.800.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.770.930.701.00

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.850.920.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.881.000.900.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.75-0.930.820.98
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 02
0.890.970.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.860.94
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.78-0.960.76-0.96
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
1.000.820.850.95