Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.881.000.88
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.970.900.98
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.84-0.95-0.950.83
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.920.78
FT
0-3
0 : 02
0.86-0.980.84-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.800.980.90
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.880.77-0.960.84
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.890.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.810.900.98
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.930.80
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.940.951.000.88
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.920.970.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.910.96

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
3-3
0 : 1/22
0.970.850.970.83
FT
1-2
0 : 02
0.920.90-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
0-7
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Á Nữ

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.830.870.960.74
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.920.780.960.74

Lịch bóng đá CONCACAF Nations League

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.85-0.97
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.930.96-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.870.950.920.88
FT
1-3
1/4 : 03
0.920.900.960.84
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.830.930.810.95
FT
2-1
0 : 1/43
0.960.860.910.89
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/4
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
4-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
0-0
  
    
24/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.860.960.930.87
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.781.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U22

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.980.780.950.81
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.970.90
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.960.930.83-0.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.86-0.99
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.820.990.88
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.840.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.821.000.930.87
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.840.820.98
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.990.83-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.840.96
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.830.990.920.88
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
0-2
0 : 1/42
0.970.850.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/22
0.990.830.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.930.72
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.920.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.860.960.79-0.99
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.72-0.900.990.81
23/03
Hoãn
  
    
23/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.910.89
FT
2-1
1/2 : 02
-0.970.790.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.991.000.80
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.960.860.840.96
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.990.830.930.87
FT
0-2
1/2 : 02
0.850.970.960.84
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.73-0.92-0.980.78
FT
3-2
0 : 02
0.821.000.76-0.96
FT
2-0
0 : 1/22
0.821.000.820.98
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.980.800.910.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
0 : 02 3/4
-0.930.770.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.880.710.970.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.720.860.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.960.800.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.980.840.810.99
FT
0-6
1/4 : 02
-0.890.75-0.920.75
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.840.70-0.920.75
FT
0-2
1/4 : 02
0.920.940.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.920.890.87
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.840.920.890.87

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-1
  
    
FT
6-3
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.930.95-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/23
0.990.891.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.77-0.950.990.81
FT
2-2
  
    
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.940.780.850.97

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.930.950.80-0.93

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-1
0 : 03
0.850.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.870.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.780.970.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.940.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.950.81
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.990.89-0.950.81
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.750.940.86
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.950.770.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.950.910.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.940.86
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.900.920.801.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.990.79
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.900.92-0.950.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.870.93

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.900.900.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.811.000.80
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.830.650.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.861.00-0.990.79
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.950.810.950.89
FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.940.800.860.98
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.76-0.900.930.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.74-0.881.000.80
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.78-0.960.79-0.99
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.74-0.970.81
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.990.850.960.88
FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.75-0.930.940.86
FT
1-0
0 : 1/21 1/2
1.000.820.940.90
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.930.930.910.93

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.88-0.99-0.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.900.79-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.890.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.830.880.96
FT
0-1
0 : 02
-0.990.850.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.920.90-0.960.76
FT
1-1
0 : 02
-0.930.751.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.960.76

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.821.000.850.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.83-0.97
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.83-0.940.980.88
FT
2-2
0 : 02
-0.900.790.870.99