Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.910.990.881.00
Trực tiếp: FOX Sports
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.930.95
FT
0-1
0 : 1/22
-0.910.800.87-0.99
Trực tiếp: FOX Sports 2
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.950.950.81-0.93
Trực tiếp: FOX Sports
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.940.970.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.980.930.95
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.87-0.970.970.91

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.980.900.90
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.970.84-0.93
Trực tiếp: K+PC, SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/43
0.960.97-0.930.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.850.950.97
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.940.990.84-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.980.94-0.990.89

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.850.990.860.96

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-2
1/2 : 02
0.86-0.96-0.930.81
FT
3-3
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.970.91
FT
0-2
1/4 : 02
0.80-0.910.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/22
0.84-0.940.81-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.89-0.990.82-0.94
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.920.810.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.950.990.89

Lịch thi đấu League One

FT
1-2
0 : 3/43
0.910.99-0.940.82
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.85-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 02
0.950.950.930.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.970.91
FT
0-2
0 : 1/42
-0.890.780.910.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.680.900.70
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.90-0.980.86
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.87-0.97-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.950.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.810.78-0.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.960.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.910.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.850.85-0.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.960.880.950.95
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.86-0.94-0.960.86
FT
4-2
0 : 2 1/43 3/4
0.960.960.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-0
0 : 23 1/4
0.910.970.81-0.95
FT
3-0
0 : 1/43
-0.920.79-0.920.77
FT
0-2
1/2 : 03
0.950.93-0.900.75
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.85-0.97-0.990.85
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.74-0.91-0.970.79
FT
0-0
0 : 02
-0.910.74-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.930.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.96-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-0
1/2 : 02
0.890.950.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.810.910.840.88
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.830.890.810.91
FT
4-2
3/4 : 02 3/4
0.800.920.810.91
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.710.840.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.69-0.970.850.87
FT
4-3
0 : 03
0.860.860.910.81

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.900.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Estonia

FT
1-5
  
    
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.83-0.970.79

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.76-0.930.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 3/42
-0.950.87-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.910.93
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
1.000.860.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.660.860.96
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.980.860.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.840.980.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.860.990.91

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.61-0.85-0.960.74

Lịch bóng đá U21 Séc

FT
0-5
1 3/4 : 04 1/4
0.940.900.81-0.99
FT
1-2
1 1/2 : 04 1/4
-0.840.530.810.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Sỹ

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.930.980.91

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.99-0.930.80
FT
3-3
1/4 : 02
0.910.990.930.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.960.84

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.870.910.850.93
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.71-0.930.900.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-4
1 1/4 : 03 1/2
-0.950.87-0.950.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.81-0.93
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
-0.970.89-0.940.83

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.81-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.980.76-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Kuwait

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.710.760.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.83-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.730.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/4
1.000.860.990.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.950.860.98
FT
1-1
0 : 1/22
0.950.910.841.00