Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.960.96
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.900.810.89-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.97-0.940.82
FT
2-2
0 : 3/43
0.910.98-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.83-0.920.83-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
5-4
1/2 : 03 1/4
0.950.950.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.98-0.990.89

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.86-0.960.930.95
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.881.000.83-0.97
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.970.930.950.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.99-0.960.84
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.88-0.980.881.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.901.00-0.970.85

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
1/2 : 03
0.930.850.860.92
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
4-1
0 : 1/43 1/2
0.800.960.890.87
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.980.800.990.79
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.910.82-0.940.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 03
0.88-0.980.920.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.870.970.87
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.910.910.93
FT
0-0
1/4 : 02
0.83-0.950.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.76-0.940.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 13 1/4
-0.940.820.900.96
FT
1-0
0 : 03
0.910.970.910.95
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.86-0.960.910.97
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.950.95-0.970.86
FT
2-4
1 3/4 : 03 3/4
0.85-0.950.940.94
FT
0-1
3/4 : 03
0.88-0.98-0.970.85
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.930.970.960.92
FT
7-0
1 : 03 1/2
0.84-0.940.900.98

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.920.94
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.980.930.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.73-0.921.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.720.830.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.720.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
1.000.720.780.94

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-2
1/2 : 01 3/4
0.920.970.82-0.95
FT
2-1
0 : 3/42
-0.970.870.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.930.790.900.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.920.77-0.950.79
FT
3-0
0 : 13
0.68-0.850.990.85
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.72-0.880.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.900.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.74-0.93-0.970.77
FT
0-2
1/4 : 02
0.970.85-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.890.930.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.830.940.88
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.990.830.79-0.99
FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
-0.930.760.77-0.95
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.840.980.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02
0.71-0.840.930.95
FT
4-1
0 : 02
-0.950.83-0.870.71

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.910.721.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.76-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.97-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.990.880.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.950.87
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.850.990.870.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.73-0.850.65
FT
3-3
3/4 : 03
-0.930.760.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.930.750.900.90

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.940.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.980.900.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.900.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.900.83-0.97
FT
1-1
1/4 : 03
0.80-0.930.960.90
FT
0-3
1 : 03
0.990.890.861.00
FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.80-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.940.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.870.83-0.95
FT
0-1
0 : 3/43
-0.990.910.910.97

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
1.000.910.83-0.94
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.871.00
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.950.940.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.880.880.96
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.900.92
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
-0.930.650.880.84

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.980.840.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
3/4 : 02
0.73-0.920.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
3-2
0 : 13
0.960.860.950.85
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.680.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.710.950.77
Trực tiếp: TTTV
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.730.990.73
Trực tiếp: BĐTV HD
FT
2-1
0 : 2 1/23 1/2
0.790.930.840.88
Trực tiếp: BĐTV
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.701.000.840.86
Trực tiếp: ON Sports
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.920.780.850.85
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.87-0.950.990.89

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.79-0.980.80
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.63-0.830.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.930.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.98-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.950.750.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.990.85-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
3/4 : 03
-0.970.690.46-0.79
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.850.920.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.890.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.82-0.930.65
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.990.710.860.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.980.910.84-0.98
FT
4-3
1/2 : 02 3/4
-0.930.83-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
1-0
1/4 : 02
0.77-0.95-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.741.000.80