Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.880.950.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.980.92
Trực tiếp: K+CINE & K+Live 3
FT
5-1
0 : 2 1/23 1/2
0.990.93-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.930.970.85-0.95
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.980.920.910.99
Trực tiếp: K+SPORT1 & K+CINE

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.93-0.920.81

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.990.910.86-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.931.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
0.86-0.95-0.950.85
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 1/43
-0.970.870.89-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-3
0 : 1/23
0.85-0.95-0.940.84
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.901.000.86-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-1
0 : 1 3/44
0.990.910.910.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
5-2
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.891.000.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-4
3/4 : 03
0.960.93-0.990.89
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.85-0.95-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-4
0 : 03
1.000.91-0.930.83
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.950.870.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.930.920.90
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.900.940.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.74-0.960.76
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.940.880.900.90

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.960.780.860.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.75-0.931.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.980.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.900.990.88
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.930.960.910.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.950.880.99
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.85-0.950.84
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.990.90-0.950.82
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.940.81
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.84-0.941.000.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.960.91
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu League One

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.970.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.970.970.89
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.870.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.800.970.89
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.980.980.88
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.81-0.92-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.950.93
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.770.900.96
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.890.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.970.83
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.85-0.97-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.880.880.98

Lịch bóng đá League Two

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.861.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.990.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.85-0.970.870.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.780.81-0.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.980.90-0.960.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.950.84-0.98
FT
2-4
1/4 : 02
0.82-0.94-0.970.83
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.920.910.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.89-0.960.82
FT
2-0
0 : 1/42
0.87-0.990.910.95
FT
2-0
1/2 : 02
0.950.931.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.950.84
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.83-0.930.88-0.99
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.910.980.920.95
FT
1-3
0 : 02
0.900.99-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-3
1/2 : 02
1.000.82-0.990.79
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.68-0.880.880.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.940.830.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.810.890.91
FT
3-0
0 : 1/42
0.960.880.77-0.97
FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.900.94-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/22
0.69-0.880.821.00
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.960.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.870.93
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.900.94-0.980.78
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.83-0.990.820.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.890.93
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
1.000.840.990.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
3-2
0 : 1/42
0.850.990.77-0.97
FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
0.980.860.821.00
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
0.940.900.830.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.80-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.911.000.980.92
FT
2-4
3/4 : 02 3/4
0.89-0.990.990.91
FT
1-4
0 : 03
0.960.940.980.92
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.980.880.970.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.890.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.890.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.990.87
23/04
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.86-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.950.950.950.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.85-0.930.75
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.860.700.870.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.850.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.920.770.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.71-0.970.81
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.79-0.930.980.86
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.880.960.80-0.98
FT
0-4
0 : 2 3/43 3/4
0.701.000.67-0.97
FT
4-0
0 : 13
0.65-0.840.970.85
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/4
0.930.910.930.91
FT
0-0
0 : 3/43
0.910.930.970.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.840.940.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-2
0 : 1/43
0.880.980.930.91
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.880.960.960.88
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
1.000.860.980.86
23/04
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.87-0.970.81
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.920.920.930.89
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.841.000.81-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.850.97
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.990.850.930.89
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.960.880.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.83-0.880.68
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.760.821.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.950.910.880.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.940.930.89
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
1.000.860.840.98
FT
0-4
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.700.78-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.880.750.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
1/4 : 02
0.78-0.910.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.86-0.960.980.90
FT
0-1
0 : 02
0.970.92-0.930.78
FT
1-1
0 : 02
0.86-0.96-0.910.76
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.830.950.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.760.950.87
FT
0-2
0 : 02
-0.980.820.860.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.77-0.890.70
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.841.000.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.65-0.950.740.98
FT
0-5
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.800.870.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.730.990.970.73
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.740.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.891.00
FT
2-2
0 : 1/22
0.920.970.86-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.83-0.930.960.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.880.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.83-0.930.910.95
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
-0.930.830.930.95
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.840.80-0.91
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.940.86-0.990.89
FT
1-2
2 : 03 3/4
0.85-0.951.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 02
0.82-0.93-0.960.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.85-0.880.74
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.970.920.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.80-0.930.81-0.97
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.890.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.880.98-0.970.81
FT
1-0
1/4 : 02
-0.980.840.83-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.820.84-0.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.940.820.900.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.930.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.85-0.920.75
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.74-0.980.790.99

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-4
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.910.910.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.870.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.910.83-0.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.860.82-0.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.980.900.870.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.920.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.981.000.76
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.790.76-0.98
FT
0-2
2 1/4 : 02 3/4
-0.950.710.67-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.670.840.86
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.800.900.900.80
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.820.69-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.910.790.830.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.790.930.900.80
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.980.740.800.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.940.90
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.86-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.99-0.900.71
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.890.97-0.990.81
FT
2-3
0 : 03 1/4
0.83-0.97-0.960.80
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.760.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.920.97-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
3/4 : 02 1/2
0.960.860.930.89
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.990.830.960.86
FT
0-4
0 : 3/42 1/4
0.920.900.860.94
FT
0-1
0 : 02
-0.980.820.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 3/42
-0.970.810.77-0.95
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.970.811.000.82
FT
3-1
0 : 1/42
-0.980.800.820.98
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.960.800.930.89
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.900.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
  
    
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.860.92-0.930.71
FT
1-5
2 1/4 : 03
0.880.900.64-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.880.980.84
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.910.810.721.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.940.94
FT
0-5
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.960.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.85-0.970.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.900.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.86-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.880.910.95
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.90-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
0.900.800.990.71
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.850.661.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.810.99
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.980.860.860.96
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.74-0.930.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.93-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.940.940.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.970.850.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.890.95-0.910.70
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.960.86
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.910.910.990.83
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.820.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.830.97
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.920.820.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    
FT
8-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-6
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.970.920.940.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.920.97-0.990.85
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.920.970.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.910.76-0.900.71
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.970.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-1
0 : 13
0.87-0.95-0.970.84
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.940.860.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
1/4 : 03
0.950.930.980.88
FT
3-2
0 : 23 3/4
-0.940.840.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.910.82-0.94
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.85-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.891.000.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

23/04
Hoãn
  
    
23/04
Hoãn
  
    
23/04
Hoãn
  
    
23/04
Hoãn
  
    
23/04
Hoãn
  
    
23/04
Hoãn
  
    
23/04
Hoãn
  
    
23/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 23 1/2
0.76-0.940.74-0.94
FT
11-0
0 : 1 1/23 1/4
0.45-0.750.800.90
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.990.83-0.950.75
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.890.930.910.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.67-0.850.920.90
FT
1-0
1 1/4 : 03
-0.880.700.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.950.870.940.94
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.90-0.990.900.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-4
1/2 : 03
-0.930.83-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.990.890.890.97

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
5-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-3
3/4 : 03
-0.910.800.85-0.99
FT
4-2
0 : 1/23
0.81-0.90-0.980.86

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-1
0 : 13 1/4
0.980.860.840.98
FT
4-3
0 : 03 3/4
-0.980.820.81-0.99
FT
2-2
2 : 04
-0.980.820.960.86

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.75-0.920.74-0.93
FT
1-3
1/2 : 03
1.000.841.000.84
FT
2-1
0 : 13
-0.880.710.70-0.89
FT
3-0
0 : 1/43
0.900.940.821.00
FT
2-3
3/4 : 03
-0.980.820.71-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.970.910.83-0.94
FT
0-6
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.940.910.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.860.83-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.88-0.99-0.940.81
FT
1-0
1/4 : 02
-0.890.780.940.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.930.94
FT
1-1
1/4 : 02
0.900.990.871.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.85-0.98
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.81-0.920.81-0.94
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.920.970.980.89

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.930.95
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.820.910.97
FT
4-0
0 : 12 1/4
-0.990.890.910.97
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.81-0.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.900.98
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.88-0.98-0.950.83
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.88-0.970.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22
0.930.970.78-0.93
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.69-0.84-0.950.81
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 02
0.78-0.94-0.980.82

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.950.85

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.890.960.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.910.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.900.920.850.97

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.970.910.960.90
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.84-0.940.83-0.97

Lịch bóng đá Liên Đoàn Argentina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.900.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.900.790.970.91
FT
1-2
1/4 : 02
0.911.000.861.00
FT
1-1
1/4 : 02
0.76-0.880.910.97
FT
3-1
0 : 1/42
0.85-0.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.80-0.96
FT
0-0
0 : 3/42
-0.980.84-0.980.82
FT
3-1
0 : 02
0.76-0.910.970.83
FT
2-2
0 : 02
0.87-0.990.870.99
FT
3-2
0 : 1/22
0.83-0.950.910.95
FT
2-1
0 : 1/22
0.950.910.84-0.98
FT
0-0
0 : 02
-0.930.80-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/42
0.81-0.950.950.91
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.800.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.83-0.950.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.990.87
FT
0-1
0 : 1/22
0.83-0.950.920.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.950.82
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.860.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.89-0.940.80
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.840.980.88
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02
-0.960.840.920.94
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.840.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.890.79-0.93
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.950.930.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-3
1/4 : 01 3/4
0.83-0.930.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.94-0.990.87
FT
0-3
1/2 : 02
0.930.970.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.770.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.970.79
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.860.841.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.77-0.970.81
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.930.93-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.950.810.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.870.890.91
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.910.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.850.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.69-0.971.000.72

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.930.940.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.970.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.970.90
FT
3-2
0 : 03
0.83-0.93-0.980.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.940.871.00
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.950.850.86-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.900.980.950.92
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.911.00-0.960.86
FT
4-3
0 : 02 1/2
0.950.950.910.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.830.920.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.780.980.800.96
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.72-0.930.900.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.750.761.00
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.72-0.960.770.99
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.940.840.930.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.770.970.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.66-0.890.790.99
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.780.980.810.97
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.870.89-0.990.75
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.950.810.770.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.84-0.970.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.960.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.830.970.79
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.850.930.860.92
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.761.00-0.920.67

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
1/4 : 02
0.73-0.920.890.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.980.940.88
FT
0-1
0 : 12
0.860.96-0.960.78
FT
6-0
0 : 2 3/43 1/4
0.75-0.930.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.80-0.910.70
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.900.710.970.83
FT
1-0
0 : 02
-0.930.74-0.930.76
FT
0-0
1/4 : 02
0.66-0.860.910.89