Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.840.980.820.98
Trực tiếp: VTV5, VTV CT, FPT Play
FT
0-5
1 : 02 1/2
0.940.880.920.88
Trực tiếp: VTV5 TNB, FPT Play
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.891.000.80
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.77-0.950.920.88
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.940.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.910.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.960.86-0.920.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/23
0.970.920.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 03
0.980.910.940.94
FT
0-2
1/4 : 03
0.920.970.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.980.910.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
1/4 : 03
0.920.970.86-0.98

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.75-0.93-0.980.78
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.860.960.910.89

Lịch bóng đá Futsal Châu Á

FT
0-1
1 1/2 : 04 1/2
-0.980.780.880.88
Trực tiếp: K+SPORT1, FPT Play
FT
2-4
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-5
  
    
Trực tiếp: K+SPORT1, FPT Play
FT
1-4
1/2 : 05 1/2
-0.780.51-0.980.74
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.760.900.80
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.78-0.950.65

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.82-0.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-2
0 : 1/43 3/4
0.841.000.76-0.94
FT
3-0
0 : 03 3/4
0.980.860.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.81-0.920.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-4
0 : 1/42
-0.920.81-0.970.84
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.86-0.960.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.83-0.950.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
1.000.840.950.87
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.970.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.990.850.990.83
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.920.920.970.85
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.990.990.83
FT
1-1
1/4 : 03
0.76-0.93-0.890.70

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 13
0.990.85-0.950.77
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.950.940.88
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.980.82-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-3
0 : 1 1/43
0.960.881.000.82
FT
1-1
0 : 03
0.920.920.990.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-1
0 : 1/22
0.940.920.890.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.83-0.990.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.93-0.960.80
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.860.98
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.990.85
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.940.80-0.970.81
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.960.900.83-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.970.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 02
0.76-0.930.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.87-0.970.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.900.950.91
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.74-0.89
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.910.95
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.900.98-0.980.84
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.960.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.920.940.90

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.940.760.800.90
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.73-0.900.65
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.950.810.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-4
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.980.84
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.930.950.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.77-0.910.74
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.880.980.930.91
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.920.941.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.910.880.92
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.920.920.821.00
FT
2-0
0 : 02
-0.980.820.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.75-0.900.940.90
FT
3-1
0 : 1/43
0.930.93-0.970.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.960.801.00
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.85-0.990.950.89
FT
1-2
1/2 : 03
0.980.880.850.99
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.980.880.80-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.920.94-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.940.94-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.900.990.930.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.940.79-0.93
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.90-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.910.78-0.900.75
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.930.93
FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.850.970.970.83
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.880.970.83
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.840.980.890.91
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.880.940.910.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.830.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.820.98
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.990.830.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.990.85-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.880.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22
0.950.930.870.99
FT
5-1
1/4 : 02 1/2
0.940.940.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.750.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.980.970.87
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.870.99-0.940.78

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1 3/4 : 03
0.960.800.950.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.83-0.97
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.980.860.970.89
FT
3-0
1/2 : 03
0.990.89-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
3/4 : 03
0.69-0.990.750.95
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.701.000.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.900.980.930.93
FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.930.950.900.96
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.960.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.910.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.890.990.910.95
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.900.98-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.85-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.900.990.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.940.92
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.950.850.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.790.551.000.80
FT
1-1
0 : 13
0.821.000.960.84

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-0
0 : 1 1/24 1/4
0.62-0.830.70-0.91

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.55-0.780.58-0.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-5
1 1/2 : 03 3/4
0.930.890.78-0.96
FT
2-2
  
    
FT
2-0
0 : 03
0.80-0.960.76-0.94

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
3-2
0 : 23 1/4
-0.980.880.900.97
FT
0-4
3/4 : 03
-0.980.880.930.87
FT
3-2
0 : 2 1/43 3/4
0.85-0.950.880.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.960.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
0 : 1/43
-0.940.800.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.940.95-0.990.85
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.850.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
3-2
0 : 3/42
0.890.930.77-0.97
FT
0-1
0 : 02
0.910.910.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
0 : 02
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.870.970.63-0.84

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1 1/42
0.990.870.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.950.900.96
FT
2-1
0 : 3/42
-0.950.850.900.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.810.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.85-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
  
    
FT
4-0
0 : 02
0.79-0.970.910.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.840.980.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/42
0.920.960.79-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.83-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.881.00-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.920.770.900.94
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.940.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.79-0.92-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.90-0.950.75
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.910.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.770.930.920.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.800.710.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.800.900.870.83

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.82-0.95
FT
1-5
3/4 : 03 1/4
0.87-0.971.000.87
FT
3-1
0 : 13
0.960.930.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 3/42
0.980.840.71-0.92
FT
0-0
1/2 : 02
0.920.90-0.970.77
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.99-0.980.78
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
1.000.82-0.980.78
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-1