Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.940.94
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.900.98-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
1-1
0 : 3/43
0.85-0.970.930.95

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

23/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.900.780.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.930.950.920.96
FT
6-1
0 : 1 3/44
0.900.980.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.77-0.970.84
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.910.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-3
0 : 3/42 3/4
-0.970.810.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.980.89

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-6
3/4 : 03 3/4
-0.970.85-0.980.84
FT
1-0
1/4 : 03 1/2
0.80-0.93-0.980.84
FT
3-0
0 : 03 1/2
1.000.700.850.85
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.920.790.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.930.890.77-0.97

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.840.980.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.880.990.81
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.940.760.78-0.98
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.970.850.801.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.740.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.970.790.980.78

Lịch thi đấu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.980.85
FT
3-0
0 : 13
0.970.92-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.950.92
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.83-0.950.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.881.000.990.88
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.950.931.000.87
FT
1-2
1 : 03 1/4
-0.950.830.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-2
0 : 3/43
0.940.940.910.95

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1 : 03
-0.980.860.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.870.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.85-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.890.97

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.930.890.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.880.92
FT
2-3
0 : 1/42
0.920.900.840.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.880.940.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.830.990.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-4
0 : 02
-0.880.75-0.900.77

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.850.970.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
2-1
0 : 3/42
0.940.940.79-0.93
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.87-0.991.000.86
FT
0-0
1/4 : 02
-0.970.85-0.900.76
FT
0-0
0 : 12
0.84-0.960.920.94

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 13 3/4
0.950.890.890.93
FT
0-0
3/4 : 03 1/2
0.900.940.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/42
0.86-0.970.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.910.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.960.800.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 01 1/2
0.72-0.840.82-0.96
FT
1-1
0 : 02
1.000.880.920.94
FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.980.861.00