Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/05/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.90-0.970.921.00
FT
1-3
0 : 03
0.88-0.950.90-0.98
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-1
1/4 : 03
0.990.940.90-0.98
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.960.970.88-0.96
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
5-2
0 : 2 1/24
-0.910.83-0.980.90
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.950.960.87-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
1.000.920.950.95
FT
2-4
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.940.96

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.940.840.840.94
FT
1-0
  
    
23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    
FT
3-0
1 1/4 : 02 3/4
0.930.790.721.00
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.950.770.770.95
23/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 1/22
0.940.840.870.91
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.860.920.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.960.930.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.980.860.960.86
FT
1-1
1/2 : 02
0.860.980.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.910.810.930.79
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.960.760.910.81

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.830.930.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.871.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.891.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.99-0.940.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.960.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.86-0.940.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.960.940.960.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.96-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
  
    
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.980.84
FT
3-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.880.960.920.90
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.880.94
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    
23/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.770.950.860.86
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    
24/05
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.79-0.950.840.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.83-0.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.850.990.850.97
FT
2-4
3/4 : 03
0.990.850.870.95