Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.89-0.960.86
Trực tiếp: K+Live 2
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.87-0.98-0.940.84
Trực tiếp: K+NS
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.83-0.920.87-0.97
FT
3-1
0 : 13
0.89-0.990.85-0.93
FT
2-4
0 : 3/43
-0.990.890.940.98
Trực tiếp: K+Live 1
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.87-0.950.950.97
Trực tiếp: K+PM
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.880.910.97
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.860.85-0.95
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.881.000.92
Trực tiếp: K+ Live 3
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.870.79-0.90
Trực tiếp: K+1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.900.80-0.930.84
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.990.91-0.970.89
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
5-1
0 : 1 1/43
-0.930.820.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
3/4 : 03 3/4
-0.950.86-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.980.930.960.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.910.81-0.930.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
1.000.910.940.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.950.86-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.78-0.881.000.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.89-0.970.960.92
FT
0-2
2 : 03 3/4
0.91-0.990.83-0.95
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.890.85-0.97
FT
0-0
1 : 03
0.950.940.87-0.97
FT
2-3
0 : 24
0.86-0.96-0.960.84
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.87-0.99
FT
1-2
0 : 13
0.990.900.960.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.88-0.980.910.99
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.961.000.88
FT
1-1
0 : 1/42
-0.890.78-0.940.82

Lịch thi đấu World Cup Futsal 2024

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.950.94-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.960.84
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.820.85-0.98
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.82-0.970.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 02 1/2
-0.960.800.980.84
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.980.820.970.83
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.870.970.900.92
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.850.990.980.84
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.79-0.95-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42
0.900.940.77-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.940.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.920.920.840.98
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.990.850.821.00
FT
1-0
1/4 : 02
-0.970.810.77-0.95
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.950.790.80-0.98
FT
0-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.820.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.79-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.950.980.84
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.81-0.990.970.85
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.910.93-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.830.990.910.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.940.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.900.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
3/4 : 04
-0.920.83-0.970.87
FT
2-3
0 : 13 1/2
0.960.950.910.99
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.970.89-0.930.82
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.85-0.93-0.960.86
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
-0.950.87-0.960.86
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.930.98-0.960.86
FT
3-2
0 : 13 1/2
0.88-0.960.88-0.98
FT
4-0
0 : 3/43 1/2
0.86-0.94-0.980.88
FT
1-2
0 : 1/43 3/4
0.990.92-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
1 1/4 : 03 1/4
0.880.960.970.85
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.860.98-0.970.79

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.930.980.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.940.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.870.97-0.980.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.850.860.96

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
23/05
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.920.800.950.77
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.800.900.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.990.920.920.97
FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.940.970.900.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu U20 Hy Lạp

FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.60-0.910.720.98
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.860.980.801.00
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.830.990.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.931.000.80
FT
0-2
0 : 1 1/43
-0.960.78-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
1 : 02 3/4
0.960.880.870.95
23/05
Hoãn
0 : 12 1/2
0.930.910.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.910.99
FT
1-2
1/4 : 02
0.920.97-0.900.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.850.950.94
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.87-0.950.891.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.86-0.98
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.970.930.870.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.81-0.960.84
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.970.930.900.96
FT
4-1
0 : 1 1/43
-0.980.880.881.00
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.960.94-0.980.86
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.850.900.96
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.84-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.84-0.960.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.891.000.88
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.970.93
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.93-0.960.86
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.84-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.950.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.83-0.95
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.950.960.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.970.85-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 03 3/4
0.930.970.900.98
FT
0-4
1/4 : 03 1/4
0.79-0.900.950.93
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.88-0.980.81-0.93
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
-0.930.830.990.87
FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.79-0.900.910.97
FT
4-4
0 : 1/23 1/2
0.930.950.83-0.97
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.910.780.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.901.000.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.920.971.000.88
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.960.950.930.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.82-0.94

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-2
3 3/4 : 05
0.790.990.990.79

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.89-0.97-0.960.84
FT
1-1
3/4 : 03
0.990.900.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-3
1/2 : 04
0.870.950.900.92

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
0 : 03
-0.960.860.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 02
-0.910.820.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 01 3/4
-0.960.860.920.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.86-0.940.980.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.82-0.93-0.950.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.980.89
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.840.990.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.980.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.930.96
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.84-0.940.82-0.95

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
3-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-4
1/4 : 02
0.990.92-0.970.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.990.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.930.960.930.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/42
0.950.890.64-0.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.950.890.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.83-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.830.99-0.990.81
FT
1-5
1/2 : 03 1/4
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
2-0
  
    
FT
1-5
0 : 1/42 3/4
0.860.860.820.90

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.78-0.990.71

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.960.860.76-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.86-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.900.790.990.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 3/43
0.900.940.880.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.740.820.98
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.970.870.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.850.97
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.76-0.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.81-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.950.960.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.821.00
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.930.910.860.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.820.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.730.79-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.940.900.990.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.980.840.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.990.710.960.76
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.810.910.890.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.87-0.970.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.97-0.940.84
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.950.86-0.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.950.85
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.810.99
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-2