Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.930.980.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.820.60-0.970.77
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.75-0.970.800.98
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.860.920.830.95
FT
1-3
0 : 3/43
0.790.990.73-0.97

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-0
0 : 1/23
0.81-0.970.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-0
0 : 1/21 3/4
1.000.900.84-0.96

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
5-4
0 : 1/42 3/4
0.970.870.910.91
FT
1-0
1 1/2 : 04
0.55-0.87-0.950.65
FT
1-2
1 : 03
0.75-0.930.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.980.860.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
1 3/4 : 02 3/4
0.86-0.94-0.990.88
FT
2-0
0 : 12
0.960.940.81-0.93
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.980.86
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.980.88-0.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
2 : 03 1/4
-0.850.660.860.96
FT
0-3
2 3/4 : 03 3/4
0.860.981.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.990.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.881.000.960.90
FT
2-2
3/4 : 03 1/2
-0.990.870.83-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.88-0.990.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02
0.950.950.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.821.000.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.950.960.940.92
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
-0.940.860.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.990.920.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.940.860.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.88-0.980.970.89
FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.970.93-0.930.81
FT
2-0
1/2 : 03
0.83-0.95-0.940.80

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.650.850.85
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.990.710.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.87-0.940.82
FT
1-3
0 : 03
0.88-0.980.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22
0.821.000.79-0.99
FT
5-1
0 : 12 1/4
0.78-0.940.980.84
FT
1-1
0 : 02
0.81-0.990.79-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.920.920.960.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.830.97
FT
0-4
3/4 : 02 1/4
-0.790.550.900.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.850.970.79-0.97
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.990.830.74-0.93
FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.950.76-0.94
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.900.940.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.86-0.960.77-0.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.910.881.00
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
-0.990.89-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.79-0.950.80
FT
0-1
0 : 3/42
0.960.900.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.960.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.920.92-0.950.75
FT
5-1
0 : 1/42
-0.950.790.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.981.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.840.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.730.890.89