Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.88-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.930.82-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.940.950.891.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu U20 World Cup

FT
3-0
0 : 4 1/25
0.50-0.740.49-0.73
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.78-0.960.77-0.97
FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.880.92

Lịch bóng đá U17 Châu Âu

FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.890.700.70-0.91
FT
1-1
0 : 1/43
0.840.980.840.96
FT
4-2
0 : 02 3/4
-0.960.720.830.93
FT
3-0
1 1/2 : 03 1/4
0.65-0.850.870.93

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
10-2
0 : 13 1/4
1.000.700.870.83
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.830.870.730.97

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.81-0.931.000.86
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.85-0.970.861.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.900.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.980.88
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.89-0.960.82
FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.930.80-0.94

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.980.84
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.840.960.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.950.91
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.85-0.97-0.990.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.86-0.940.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.960.92-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.84-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.990.900.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 02
0.950.890.910.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
2 : 03
0.80-0.980.860.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.880.940.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.920.940.88

Lịch bóng đá Cúp Israel

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.950.890.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.800.900.860.84

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
1-3
0 : 1/23
0.960.860.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.801.000.86
FT
0-2
0 : 13
0.950.930.870.99
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.82-0.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.82-0.960.79-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.950.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
1/2 : 03
0.910.970.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/23 1/2
-0.970.850.960.90
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.79-0.921.000.86
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.970.91-0.980.84
FT
3-0
3/4 : 03 1/4
0.80-0.930.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.93-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 01 1/2
0.78-0.90-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.971.000.84
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.83-0.97-0.970.81
FT
6-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
1-0
0 : 1/43
0.900.960.890.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.820.880.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
1 : 03 1/4
1.000.880.980.88
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.950.930.990.87
FT
3-2
0 : 3/43
-0.980.860.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.850.890.91
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.830.97
FT
1-3
0 : 12 1/4
-0.950.770.810.99
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.960.860.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.811.000.80
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
1.000.820.920.88
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.880.940.880.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.920.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.950.870.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.78-0.960.73-0.93
FT
1-4
0 : 03
-0.900.710.960.84
FT
3-3
0 : 13
0.970.850.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.70-0.940.920.84
FT
0-0
1 : 02
0.60-0.860.68-0.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.830.930.74-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.72-0.960.74-0.98
FT
3-3
0 : 1/22
0.930.830.70-0.94
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.73-0.970.770.99
FT
0-1
1/2 : 02
-0.930.680.63-0.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 02
-0.880.770.950.91
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.950.94-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.780.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.960.84
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.960.92
FT
4-0
1/4 : 02 1/2
0.89-0.990.960.92
FT
0-2
0 : 03
-0.940.840.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.990.890.900.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.900.790.910.95
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.800.900.96