Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
3-0
0 : 23
0.990.850.970.85
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.841.000.850.97

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.850.930.97
Trực tiếp: K+PC
FT
0-2
1 3/4 : 03
0.980.930.901.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch bóng đá Concacaf Gold Cup

FT
7-0
0 : 4 3/45 1/4
0.910.99-0.950.83
FT
2-3
3 1/2 : 04 1/4
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.940.970.910.99
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.850.87-0.97

Lịch thi đấu Can Cup 2025

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.75-0.93-0.970.77
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.80-0.950.75

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 03 3/4
0.82-0.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.93-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
1.000.840.940.88
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.950.890.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.74-0.93
FT
2-1
0 : 1/22
0.78-0.940.920.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.71-0.88-0.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.890.850.97
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.76-0.930.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.860.950.93
FT
5-1
0 : 3/43
0.970.941.000.88
FT
3-4
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.83-0.95
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.900.810.920.96

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.830.970.840.86
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.86-0.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.87-0.95-0.930.82
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.910.820.83-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.880.940.96
FT
3-4
1/4 : 02 3/4
0.82-0.910.82-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.910.820.910.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
3/4 : 03
-0.990.890.881.00
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.980.90
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.890.780.920.96
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.930.970.890.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.910.80-0.980.86
FT
3-2
0 : 13
-0.970.870.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.800.900.750.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.94-0.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.89-0.970.84-0.96
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.930.79-0.92

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
2-4
3/4 : 03 3/4
-0.950.810.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.930.83-0.870.73
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.84-0.96
FT
1-5
1/2 : 03
0.78-0.890.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/43
-0.990.890.881.00
FT
1-0
1 : 03
0.950.950.76-0.89

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-1
1/2 : 03 3/4
0.920.940.980.86
FT
0-3
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.970.940.990.89
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.91-0.99-0.900.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.880.84-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.92-0.920.81

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.890.990.930.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.881.000.900.96
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.980.900.81-0.95
FT
1-0
1/4 : 02
0.71-0.85-0.990.85
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.85-0.970.870.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.970.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.810.920.86
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.760.970.81
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.91-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
5-4
0 : 1/42 1/2
-0.990.900.87-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.920.960.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.950.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.950.950.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.701.000.800.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.980.84
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.850.991.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.800.900.780.82
FT
1-4
3/4 : 02 3/4
-0.920.800.950.91
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.950.750.760.84
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.800.900.930.67

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.81-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.71-0.880.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42
0.71-0.93-0.950.73

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.970.89

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-1
0 : 1/43
0.81-0.970.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.870.810.97