Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/06/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.950.950.901.00
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.970.95-0.920.83
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.86-0.93-0.930.85
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.85-0.930.89-0.97
Trực tiếp: SSPORT 2, TTTV
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.891.00-0.980.86
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.910.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
1.000.89-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.920.970.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.92-0.930.80
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
1.000.91-0.940.83
FT
0-1
0 : 1/42
-0.910.820.910.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.890.930.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.950.83
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.890.910.97
FT
1-0
1/4 : 03
-0.940.84-0.990.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.88-0.980.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.90-0.98-0.980.87
FT
3-4
0 : 1 1/22 3/4
0.940.970.910.98
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.960.880.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.890.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.910.890.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.90-0.980.940.94

Lịch bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.880.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.930.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.841.00

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
6-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.76-0.91-0.930.77
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.81-0.951.000.84
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.79-0.930.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.901.000.970.91
FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.86-0.96-0.930.81

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.83-0.95

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
0-2
1 : 03
-0.990.810.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.960.860.920.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.87-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.950.95-0.950.83
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.940.960.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.98-0.970.81

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
1 1/4 : 03 1/4
0.83-0.92-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.900.79-0.980.86
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.980.880.980.90
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.910.97
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.940.960.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.980.90
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.911.000.940.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.89-0.950.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.900.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.950.82-0.93
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.930.980.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.800.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-2
0 : 03
0.910.990.990.89
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.85-0.950.83-0.95
FT
1-2
0 : 1 1/43
1.000.900.84-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.940.960.81-0.93
FT
3-2
1 : 03 1/4
0.87-0.970.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.970.91
FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.970.930.970.91

Lịch bóng đá VCK U19 Việt Nam

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.65-0.930.860.86
Trực tiếp: BĐTV, VTC3
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.880.900.910.87
Trực tiếp: VTV6, VTV5, Thethao TV
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.930.850.870.91
Trực tiếp: BĐTV, VTC3

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
0.790.930.790.93
Trực tiếp: Next Sport
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.840.780.61-0.99
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

24/06
Hoãn
  
    
24/06
Hoãn