Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
0-5
2 : 02 3/4
0.82-0.910.86-0.94
Trực tiếp: VTV3
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.890.80-0.890.80
Trực tiếp: VTV6
FT
2-2
0 : 2 1/23 1/2
1.000.91-0.960.88
Trực tiếp: VTV6
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.90-0.99-0.960.88
Trực tiếp: VTV3

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.870.970.94
Trực tiếp: BĐTV, ON Sports
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.89-0.970.960.95
Trực tiếp: BĐTV, ON Sports

Lịch bóng đá FIFA Arab Cup 2025

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.791.000.82

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.660.960.66

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.83-0.950.77
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.970.81-0.930.71

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.890.890.880.90
FT
1-1
0 : 03
0.790.99-0.930.71
FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
-0.980.760.76-0.98
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 03
0.890.891.000.78
FT
1-3
3 1/2 : 04 1/2
-0.930.710.71-0.93
FT
8-0
  
    
FT
0-11
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.780.940.970.75
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.860.86-0.900.61

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-4
0 : 1/43
0.990.850.940.88
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-3
1 1/4 : 03 1/4
0.750.970.960.76
FT
1-3
2 3/4 : 03 3/4
-0.850.550.840.88
FT
0-3
2 1/2 : 03 3/4
-0.980.700.63-0.92
FT
1-1
3 : 04
0.800.920.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.880.94
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.83-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.990.83

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
4-2
  
    
FT
3-0
1 3/4 : 03 1/2
0.940.900.870.95
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.841.000.840.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.80-0.961.000.82
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
-0.970.810.880.94
FT
1-4
  
    
FT
2-1
0 : 23 3/4
0.990.850.980.84
FT
4-1
0 : 2 1/43 3/4
0.860.980.870.95
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/2
0.940.900.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.83-0.99-0.960.78
FT
5-1
0 : 1 3/43
0.81-0.970.960.86
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.970.810.880.94
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.950.790.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.870.901.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.960.970.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 03
1.000.840.920.90
FT
2-2
0 : 24
1.000.84-0.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.930.910.990.83
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.930.910.980.84
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.830.960.86
FT
0-1
0 : 23 1/2
-0.990.831.000.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.80-0.98
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.980.86-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.78-0.94-0.940.76
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.820.900.92
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
-0.990.83-0.900.71
FT
2-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.76-0.93-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.92-0.950.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.950.960.79-0.90
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.990.890.950.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.990.88-0.98
FT
0-1
0 : 02
0.85-0.93-0.990.89
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.900.81-0.950.85

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.76-0.930.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.730.74-0.93
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 02
-0.970.810.840.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.79-0.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.930.74
FT
2-0
0 : 02
0.81-0.93-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/22
-0.990.830.920.90
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.900.730.950.87
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.850.990.990.83
FT
1-1
0 : 1/22
0.910.930.980.84
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.79-0.97
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.87-0.990.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.960.81-0.92
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.89-0.970.960.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.790.920.98
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.930.84-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 02
-0.920.830.900.98

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.970.810.890.93
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.860.980.79-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.87-0.980.80
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 13
0.970.93-0.950.84
FT
1-0
0 : 13
-0.930.84-0.930.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.930.85-0.95
FT
2-0
0 : 3/43
-0.980.900.960.94
FT
0-1
0 : 3/43
-0.930.850.990.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.880.83-0.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.890.800.990.91
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.85-0.930.86-0.96
FT
3-1
0 : 3/43
0.89-0.980.920.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.970.86-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.91-0.99-0.990.89
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.930.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.76-0.910.900.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
1.000.860.860.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.840.98
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.930.76-0.870.67
FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.840.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.890.830.810.91
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

23/06
Hoãn
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.980.940.88
23/06
Hoãn
0 : 1/42
-0.920.750.930.89
23/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 02
0.76-0.930.840.98
FT
2-1
0 : 02
-0.910.74-0.990.81
FT
4-0
0 : 1/22
0.880.960.950.87