Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
0-2
1 : 03
0.980.84-0.990.79

Lịch thi đấu Cúp Tây Á U16

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Concacaf

FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.940.640.900.80
FT
0-0
0 : 2 1/43 3/4
0.701.000.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

23/06
Hoãn
  
    
23/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-4
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/4
0.930.850.72-0.96
FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-0
0 : 3/43 1/4
-0.970.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-5
1/4 : 03 1/4
-0.970.830.82-0.98
FT
3-1
0 : 1/43
0.861.00-0.970.81

Lịch thi đấu Cúp Na Uy

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.70-0.890.850.95
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.78-0.940.900.90
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.860.960.850.95
FT
1-2
1/4 : 03
0.860.960.910.89
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.960.86-0.950.75
FT
1-4
1 1/2 : 03 3/4
0.880.940.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
0 : 3/43
0.990.921.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-0
0 : 1 1/23
1.000.900.83-0.97
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
-0.940.84-0.980.86
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.860.870.99
FT
0-0
0 : 03
-0.880.760.78-0.91
FT
6-1
0 : 13 1/2
0.70-0.830.82-0.94
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.87-0.970.87-0.99
FT
0-4
3/4 : 03 1/4
-0.950.850.83-0.95
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.980.920.970.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 3/43
0.79-0.930.850.97
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.800.940.88
FT
4-3
0 : 13
-0.960.800.850.97
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.870.830.99
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.860.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.81-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.980.860.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/2
0.950.95-0.930.81
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.910.990.890.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.890.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.920.980.881.00
FT
1-4
1 3/4 : 03
-0.970.870.65-0.81
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.91-0.960.84
FT
1-3
1/2 : 03
-0.980.880.930.95
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.86-0.960.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-1
1/4 : 02
0.900.98-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.860.970.89
FT
0-0
0 : 1/42
0.900.990.970.89

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
0.87-0.990.930.93
FT
1-0
0 : 02
-0.950.830.980.90

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-5
1 : 02 1/2
0.890.930.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.77-0.930.840.98
FT
0-0
0 : 1/22
0.970.85-0.940.76