Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/06/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.880.990.89
Trực tiếp: HTV7, TV360, VTV2
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.86-0.940.82
Trực tiếp: HTV The Thao, TV360, VTV3

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.87-0.980.920.96
Trực tiếp: VTC1
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.98-0.960.84
Trực tiếp: VTC1

Lịch bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
0-0
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/2
0.701.000.900.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.850.770.93
FT
1-0
0 : 1/23
0.940.880.860.84
FT
1-2
0 : 1/43
0.980.840.76-0.96
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
24/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

24/06
Hoãn
  
    
24/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/22
0.920.960.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.76-0.941.000.80
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.880.940.870.93
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.960.920.890.97
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.960.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 02
0.73-0.971.000.76
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.900.860.830.93
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
4-1
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.78-0.94-0.930.75
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.85-0.960.82
FT
8-0
0 : 23 3/4
0.77-0.890.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
1.000.880.76-0.90
FT
1-2
  
    
FT
5-3
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.970.89
FT
0-3
1/4 : 03 1/2
0.80-0.930.870.99
FT
1-4
0 : 03
-0.950.83-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-3
0 : 1 1/23 3/4
-0.940.700.73-0.97
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.980.780.940.82
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.790.970.960.80
FT
1-0
0 : 13
0.940.820.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.930.93
FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.940.820.81-0.95
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.890.99-0.990.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.940.900.96

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

23/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
3/4 : 03
0.890.810.780.92
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.800.900.860.84
FT
2-2
0 : 1/23
0.800.900.860.84

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

23/06
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
-0.950.830.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
1.000.880.990.88
FT
1-3
0 : 02 1/4
1.000.880.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-4
0 : 1/42
-0.950.81-0.840.68
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.861.00-0.930.77
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.93-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
4-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Trung Quốc

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Jordan

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
7-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, HTV3; TV360
FT
0-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
1-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT FPT Play, HTV Thể thao; TV360

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.940.920.950.89
FT
0-2
0 : 1/42
-0.900.760.980.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.930.930.860.98
FT
2-1
1/2 : 02
0.81-0.950.940.90
FT
4-0
0 : 01 3/4
0.950.910.850.99
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.960.900.990.85
FT
0-1
0 : 1/21 1/2
-0.930.790.880.96
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.880.98-0.960.80
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.85-0.990.850.99
FT
0-2
0 : 02
0.79-0.93-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.890.940.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.960.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.84-0.930.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.920.990.88
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.960.84-0.950.82
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.990.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 1/42
-0.980.860.880.98
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.900.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.960.800.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.950.870.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.850.980.82
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.960.860.890.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.950.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.850.970.910.89
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.62-0.930.860.84
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.920.780.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.76-0.880.82-0.96
FT
0-2
  
    
FT
3-1