Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.970.79
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.970.811.000.82
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.960.800.910.91
FT
3-2
0 : 13
0.980.860.980.84
FT
0-1
3/4 : 02
-0.930.770.77-0.95

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-5
1 3/4 : 03 1/2
0.76-0.930.72-0.91
FT
3-4
2 : 04 1/4
0.64-0.830.910.91
FT
1-2
0 : 1/43
0.990.89-0.950.81
FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    
23/07
Hoãn
  
    
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.88-0.980.84-0.96
FT
2-3
1/4 : 03
1.000.840.830.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.86-0.950.77
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.950.890.970.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.860.96
FT
0-2
0 : 03
0.850.990.81-0.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.940.900.81-0.99
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.920.920.990.83
FT
1-1
1/2 : 03
0.80-0.960.81-0.99
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
0.990.850.940.88
FT
1-3
3/4 : 03
0.860.980.960.86
FT
1-2
1/4 : 03
0.860.98-0.990.81
FT
1-1
1/2 : 03
-0.990.83-0.980.80
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.990.850.79-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.860.98-0.980.80
24/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
0.860.980.970.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.870.81-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.960.850.97

Lịch bóng đá Guinness ICC 2019

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.970.890.920.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1 3/4 : 03 1/4
-0.980.860.970.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.960.960.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.860.940.88
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.83-0.960.78
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.79-0.95-0.990.81
FT
0-0
2 : 02 3/4
0.82-0.980.890.93
FT
0-5
2 1/4 : 03
0.860.980.970.85

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 3/42
0.84-0.940.881.00
FT
2-2
3/4 : 01 3/4
0.82-0.93-0.920.79
FT
3-1
0 : 3/42
0.85-0.950.950.93

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 02
0.960.94-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.870.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
-0.950.790.76-0.94
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.860.980.900.92
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
-0.950.790.81-0.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.860.980.79-0.97
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.810.830.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.830.890.93
FT
0-3
4 : 05
-0.930.760.73-0.92
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.940.900.830.99
FT
0-2
0 : 1 1/23
0.76-0.930.930.89
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.890.950.860.96
FT
3-2
0 : 23
0.83-0.990.76-0.94

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.930.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
1.000.910.950.93
FT
2-0
0 : 1/22
0.970.940.910.97
FT
0-1
0 : 1/22
-0.920.83-0.980.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.920.960.92
FT
1-2
0 : 1/22
-0.930.840.990.89
FT
2-1
0 : 1/22
0.980.930.990.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.950.930.95
FT
2-0
0 : 1/42
0.970.940.970.91
FT
0-0
0 : 1/22
0.960.95-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.790.950.87