Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
-0.900.820.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.990.930.940.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.910.930.980.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.990.970.85
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.75-0.920.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/22
-0.950.790.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.74-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.911.000.85-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
0.960.950.950.93
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.930.980.87-0.99
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.970.940.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.960.990.87
FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.900.990.87
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.84-0.960.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.800.820.910.71
FT
0-1
1 3/4 : 03
0.66-0.94-0.970.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

23/07
Hoãn
0 : 12 3/4
0.990.91-0.950.83
23/07
Hoãn
0 : 12 3/4
0.930.970.930.95
23/07
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/2
0.85-0.930.960.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.81-0.980.88
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.86-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.950.85
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.910.820.81-0.92
FT
0-5
0 : 02 1/4
-0.920.830.940.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.840.940.96
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.911.00-0.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 13 3/4
0.960.94-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.890.970.79-0.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.900.80-0.96
FT
1-0
0 : 12
-0.950.810.870.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.81-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.84-0.960.80
FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.920.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.780.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.72-0.940.960.82
Trực tiếp: VTV6, VTV5, VTV5TN, BĐTV, BĐTV HD, VTC3
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.880.900.880.90
Trực tiếp: TTTV, TTTV HD
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.810.840.94
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.730.990.940.78
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.710.890.83
Trực tiếp: Next Sport, OnSport

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.850.870.910.81
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.79-0.940.66

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
2-0
1/4 : 02
0.61-0.90-0.950.67
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.870.850.930.79
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.910.810.750.97

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 1/22
1.000.840.940.88
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.860.980.850.97
FT
2-0
1/4 : 02
0.84-0.94-0.930.81
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.85-0.970.940.93
FT
1-1
0 : 03
-0.960.840.920.95
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.990.920.901.00