Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.920.970.910.97

Lịch thi đấu CAF CECAFA Cup

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
0 : 2 1/24
-0.990.77-0.920.69
FT
0-0
0 : 1/43
0.940.900.960.84
23/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.920.90-0.980.80
FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.990.850.970.85
23/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.930.910.821.00
FT
0-1
  
    
FT
5-2
0 : 23 3/4
0.850.970.990.81
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.960.880.860.96
FT
1-4
0 : 1/23 1/4
0.880.820.960.74
24/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
1 1/2 : 03 1/4
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-5
  
    
FT
1-0
0 : 1/43
-0.950.790.960.84
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.920.900.79-0.99
FT
1-1
0 : 03
0.890.930.940.86

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
1/2 : 03
-0.940.760.960.84
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.79-0.970.850.97
FT
2-0
0 : 03
-0.930.750.910.91

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.80-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
1/4 : 02
0.87-0.970.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.890.95-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.881.00
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.95-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.81-0.990.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02
0.78-0.960.890.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.800.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
1/4 : 03
-0.920.810.890.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-4
2 1/4 : 03 1/4
0.860.980.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
4-1
0 : 3/43
-0.990.870.81-0.97
FT
4-2
0 : 03 1/4
-0.950.83-0.960.80

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-0
1/2 : 03 1/4
-0.970.87-0.940.80
FT
3-3
1 : 02 3/4
-0.980.860.890.99
FT
6-0
0 : 1 3/43
0.881.00-0.980.84
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.980.86-0.960.82
FT
4-0
1/4 : 03
1.000.820.910.91
FT
1-4
  
    
FT
2-0
0 : 23
-0.970.850.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.960.860.801.00
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.970.850.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-2
0 : 12 1/4
0.82-0.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

23/07
Hoãn
  
    
23/07
Hoãn
0 : 3/43
0.920.900.890.93
FT
3-3
2 : 04
-0.960.801.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02
0.79-0.900.940.92
FT
0-2
1/4 : 02
0.78-0.910.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
3-2
1/2 : 02
-0.970.810.801.00
FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.820.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.970.850.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.921.000.82
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.810.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.970.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-3
3/4 : 03
-0.950.850.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.920.85-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.970.85
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.900.98-0.950.81
FT
2-4
0 : 03
-0.930.800.890.99
FT
0-2
3/4 : 03
-0.940.82-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.920.960.890.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.920.80-0.94

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-5
0 : 1/43 3/4
0.950.870.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-3
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.940.88
FT
1-6
1/2 : 03 1/2
0.841.000.930.89

Lịch thi đấu Aus Victoria

23/07
Hoãn
  
    
23/07
Hoãn
  
    
23/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/22
0.86-0.96-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.910.930.910.91
FT
0-7
2 3/4 : 03 1/2
0.82-0.981.000.82
FT
2-0
0 : 3/42
0.890.931.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
5-0
0 : 12 1/4
0.821.000.850.95
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.960.90
FT
0-1
0 : 02
0.88-0.980.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 02
0.73-0.920.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.79-0.890.940.94
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.85-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
0 : 1/22
0.990.850.830.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/23
0.75-0.930.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.890.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.840.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.780.980.840.94
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.980.84
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.940.880.900.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.760.76-0.94
FT
1-1
1/4 : 03
0.910.910.950.87

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.940.840.970.91
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.920.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.800.900.92
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.930.900.90
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.970.79
FT
3-0
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.70-0.890.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.97-0.910.70
FT
0-0
0 : 3/42
0.830.990.830.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.920.88