Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.910.911.000.80
FT
0-1
  
    
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.961.000.80
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.930.890.900.90
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-0
  
    
23/07
Hoãn
  
    
23/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.850.95
23/07
Hoãn
0 : 02 1/4
0.850.971.000.80
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.940.800.880.96
FT
0-3
2 : 03 3/4
0.850.970.850.95
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
-0.950.65-0.950.65
FT
0-2
  
    
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
-0.980.80-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.830.97
FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.65-0.95-0.940.64
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.79-0.971.000.80
FT
1-0
  
    
23/07
Hoãn
0 : 1/23 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.81-0.990.810.99
FT
5-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.790.830.97
FT
6-2
0 : 1/42 3/4
0.840.981.000.80
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.750.95-0.930.63
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.890.81-0.910.60
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.970.83
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.870.950.830.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.920.88
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
1/2 : 03
0.750.950.980.72
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.910.910.920.88
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.860.961.000.80
FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.790.960.84
FT
2-0
0 : 3/43
0.81-0.990.840.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.830.97
FT
2-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
1 : 03
0.860.960.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.920.88
FT
0-3
3/4 : 03
0.860.84-0.910.60
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.910.910.980.82
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.65-0.85-0.940.74
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.930.890.960.84
FT
1-2
3/4 : 03
-0.990.810.860.94
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.74-0.930.990.81
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.830.97
FT
5-0
1 1/2 : 03 1/4
0.880.940.990.81
FT
4-0
0 : 1/43
0.890.93-0.990.79
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.840.980.820.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.950.870.960.84
FT
4-0
  
    
23/07
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.950.870.840.96
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.830.870.950.75
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.860.94
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.980.800.970.83
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.860.960.810.99
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
1.000.820.830.97
FT
3-2
2 : 03 1/2
0.910.850.860.90
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.980.800.970.83
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.870.770.93
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.910.89
FT
0-0
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.810.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.920.890.97
FT
1-0
  
    
FT
0-1
0 : 3/43
0.990.71-0.980.68
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.84-0.98
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-5
  
    
FT
3-0
0 : 1/23
0.940.880.960.84
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.960.86-0.990.79
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.760.940.950.75
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.820.930.87
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.870.930.87
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.960.84
FT
0-1
1/4 : 03 1/2
0.980.840.860.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.93-0.990.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.940.920.940.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.840.940.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.941.000.88
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.940.84-0.96
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
1.000.890.83-0.95

Lịch bóng đá Nữ Châu Âu

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.920.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á Nữ

FT
4-1
0 : 5 1/45 1/2
0.890.870.860.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.770.990.980.78

Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-2
0 : 01 1/2
0.920.900.900.90

Lịch bóng đá Arab U20 Championship

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
1.000.820.66-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-5
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.930.950.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.910.84-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.990.940.92
FT
3-4
0 : 02 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.75-0.880.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.950.890.821.00
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.70-0.880.70-0.89
FT
2-5
3/4 : 03
0.880.961.000.82
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.96-0.990.81

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-0
0 : 1/42 3/4
0.850.990.970.85
FT
1-0
0 : 1/23
-0.890.700.970.83
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.840.821.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.821.00
FT
1-2
0 : 1 3/43
-0.970.810.920.90
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.860.980.920.90
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.870.970.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.81-0.99-0.990.79
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.900.920.860.94
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.810.940.86
FT
7-0
0 : 2 1/43
0.960.860.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.860.940.86
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.930.890.980.82
FT
5-1
0 : 23
0.79-0.970.860.94
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.950.87-0.930.73
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.840.981.000.80
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.75-0.930.910.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.990.860.94
FT
1-0
0 : 13
0.870.95-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.970.83
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.840.980.860.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.880.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.940.93
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.930.820.960.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.890.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.900.980.81-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.890.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.900.980.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.801.000.82

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 3/43
0.88-0.98-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.880.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.82-0.980.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.970.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.950.870.910.89
FT
1-5
1 : 02 1/4
0.60-0.820.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.870.950.910.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
3-1
0 : 1/43 1/2
-0.990.850.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.83-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
1.000.760.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
5-0
0 : 2 3/44 1/4
-0.960.860.930.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.86-0.960.81-0.93
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.900.990.990.89
FT
3-3
0 : 02 1/2
0.87-0.980.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.830.900.97
FT
3-1
0 : 1/43
0.940.950.990.88
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.930.960.930.94
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.990.880.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-4
3/4 : 03 1/4
-0.930.820.78-0.93
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.930.950.861.00
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.930.93
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.940.94-0.940.80
FT
9-0
0 : 34 1/4
-0.960.840.900.96
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.83-0.94-0.870.71
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.970.850.83-0.97
FT
2-3
1/2 : 03
0.70-0.850.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 1/42
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1 3/43
0.880.940.830.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.900.920.801.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.770.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
0.891.001.000.87
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.85-0.950.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.84-0.960.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.980.911.000.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.891.000.970.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.891.000.930.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.910.990.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.970.920.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.981.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.62-0.79-0.830.65
FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.880.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 03
0.980.900.910.95
FT
0-6
0 : 1/42 1/2
-0.880.75-0.900.75

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
-0.860.700.990.85
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.85-0.99-0.840.65

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 03 1/4
0.910.980.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
3-3
0 : 3 1/25
-0.880.70-0.980.80

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.841.000.850.97
FT
1-2
1/2 : 03
0.910.930.860.96
FT
1-3
1/4 : 03
0.920.920.920.90
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.990.850.920.90
FT
2-3
0 : 13 1/2
0.960.880.930.89
FT
1-2
1/4 : 03
0.960.880.75-0.93

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.88-0.980.950.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.891.000.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.950.850.930.94
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.970.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.98-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.980.910.990.88
FT
0-0
0 : 1/42
-0.940.841.000.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.940.95-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.880.980.81-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.900.960.890.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.990.870.83-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.980.880.960.88
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.890.970.940.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.98-0.980.82

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.970.890.890.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.82-0.940.79-0.93
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.78-0.91-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
0 : 1/22
-0.940.700.850.91
FT
0-1
0 : 13
0.750.950.701.00
FT
2-2
2 1/4 : 03 1/4
0.980.780.930.83

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.880.890.93
FT
8-0
0 : 1/22 1/2
0.920.920.920.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.850.85-0.970.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.76-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.850.890.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.940.900.950.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-1
  
    
Trực tiếp: On Sports +
FT
3-0
0 : 1/42
0.920.900.970.83
Trực tiếp: On Sports

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.970.83
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.930.830.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 3/42
0.910.950.841.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.94-0.870.69
FT
2-0
0 : 1/22
0.84-0.98-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.76-0.970.81
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.89-0.940.78
FT
2-2
0 : 02
0.75-0.90-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.75-0.980.82
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.910.760.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.85-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.960.880.98
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.990.90-0.960.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
1.000.880.990.87
FT
1-2
0 : 1/42
0.920.97-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/22
-0.910.800.960.90
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.860.83-0.97

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.660.960.74

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.890.93
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.920.920.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-3
0 : 02
0.87-0.990.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.990.940.92
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.970.850.950.91
FT
0-1
0 : 1/22
0.85-0.970.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 02
0.72-0.86-0.930.79
FT
1-2
0 : 3/42
0.81-0.930.80-0.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.950.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

24/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.760.880.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.850.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.980.860.900.92
FT
5-0
1/4 : 02 1/2
0.70-0.881.000.82
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.970.870.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.95-0.970.81
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.790.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.880.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.881.000.870.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.990.81
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.950.77-0.920.71
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.990.79
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.86-0.970.84
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.950.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.93-0.960.84
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.940.950.930.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.891.000.881.00
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.94-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.920.970.900.98
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.82-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.930.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.960.92
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.950.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.930.960.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.89-0.950.75
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.860.960.910.89
FT
0-2
0 : 3/43
0.69-0.880.960.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.72-0.910.930.87
FT
1-2
1/2 : 03
0.920.900.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.890.91
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.970.79-0.850.62
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.62-0.830.68-0.89
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.920.90-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.70-0.890.75-0.95
FT
2-5
0 : 1/43 1/4
0.920.90-0.830.60

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.92-0.990.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.960.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.880.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.930.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.860.94
FT
3-3
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.940.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 3/42
0.78-0.910.85-0.99
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
-0.930.800.930.93