Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Nữ 2027

FT
2-1
0 : 2 3/43 1/2
1.000.820.850.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, VTVcab ON, TV360
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.910.970.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, VTVcab ON, TV360
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/4
0.850.970.801.00
Trực tiếp: THQH, ON SPORTS NEWS, VTVcab ON, TV360

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
3-5
2 : 04 1/4
0.821.000.900.90
23/07
Hoãn
1 1/2 : 03 1/4
0.900.920.950.85
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.920.900.870.93
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.860.960.960.84
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.880.940.920.88
FT
3-0
0 : 23 1/2
1.000.820.970.83
FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.910.820.98
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.800.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.980.950.85
FT
1-0
3/4 : 03
0.900.920.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.860.94
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.970.850.960.84
FT
4-2
  
    
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.980.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.801.00
FT
3-3
0 : 1/23
0.980.900.920.94
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.860.961.000.80
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.840.980.970.83

Lịch bóng đá Liên Đoàn Concacaf

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.90-0.920.78
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.900.990.83-0.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.920.95
FT
0-4
1 : 03
0.85-0.951.000.87
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.900.990.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.830.990.870.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.871.000.80
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.880.92
FT
3-2
  
    
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.990.810.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.910.77-0.91
FT
2-1
0 : 1/42
0.85-0.95-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.95-0.990.83
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.950.910.890.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.890.990.85
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.930.930.850.99
FT
1-4
0 : 02 1/4
-0.970.830.990.85
FT
0-0
1/4 : 02
0.890.970.930.91
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.910.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.930.820.861.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.960.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.920.960.90
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.770.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.980.860.870.95
FT
2-4
1/4 : 02
0.83-0.990.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Bỉ

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.980.910.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.970.83
FT
0-0
2 : 03
0.80-0.98-0.990.79
FT
1-4
0 : 2 1/23 1/4
0.910.790.701.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.930.83-0.97
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
0.990.90-0.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.920.970.83-0.97

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.890.70-0.950.75
FT
0-3
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.930.740.920.88
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.940.760.920.88
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.821.000.820.98
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.870.95-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.900.800.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-5
1 : 02 1/2
0.920.900.940.86
FT
0-6
2 1/2 : 03 1/2
0.930.890.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.940.900.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.960.84
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.82-0.94
FT
2-5
1 1/2 : 03 1/2
0.950.940.990.89
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.900.790.85-0.97
FT
0-1
0 : 03
-0.950.850.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-4
0 : 03 1/4
0.920.920.880.94
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.870.970.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.960.84
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-4
0 : 02 3/4
0.980.910.84-0.97
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
0.990.900.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.900.90
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.800.980.82
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.960.86-0.950.75
FT
1-2
3/4 : 03
0.990.830.850.95
FT
2-5
0 : 03
0.940.881.000.80
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.78-0.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-3
1/4 : 02
0.85-0.97-0.970.83
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.930.95-0.910.76

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.920.730.950.85
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.890.700.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.861.00
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.920.960.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.980.820.75-0.93
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.83-0.980.85
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.970.87-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.960.920.83-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.900.97
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.960.930.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.970.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.82-0.930.950.91
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.980.910.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.890.98
FT
2-2
0 : 1/23
1.000.890.990.88
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.87-0.971.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.980.900.910.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.980.860.970.89
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.990.87

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-3
1/4 : 03 1/2
0.800.900.970.73
FT
2-1
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.980.72-0.930.63
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.910.790.880.82

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.910.870.99
FT
0-2
3/4 : 03
0.970.910.861.00
FT
6-2
0 : 1/23 1/4
0.970.911.000.86
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.96-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
1-1
1/4 : 03
0.72-0.890.970.85
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
-0.880.710.860.96
FT
3-2
1/2 : 03 1/2
0.79-0.95-0.960.78

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-2
2 1/2 : 03 3/4
0.990.900.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.940.950.880.99
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.85-0.950.970.90
FT
3-4
1/2 : 02 1/2
0.940.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22
0.85-0.990.900.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.910.93

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.960.980.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.960.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.941.000.86
FT
1-0
0 : 02
0.79-0.920.990.87
FT
0-2
1/2 : 03
0.890.990.930.93
FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.900.980.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.721.000.80
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.850.970.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.970.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-0
0 : 1 3/42 1/2
0.910.910.850.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.970.850.930.87
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-2
0 : 13
0.80-0.94-0.960.80
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
-0.960.820.870.97

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.920.860.96
FT
3-1
1/4 : 02
0.841.000.880.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.980.860.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-2
0 : 1/42
0.800.90-0.910.60
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.910.800.970.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.871.00
FT
3-3
0 : 02 1/4
-0.880.770.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-2
1/4 : 02
0.70-0.86-0.980.82
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.850.82-0.98
FT
1-2
1/2 : 02
0.960.900.970.87
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.970.830.77-0.93
FT
2-1
0 : 3/42
0.79-0.930.78-0.94
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.880.890.95
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.800.910.93
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.70-0.86-0.940.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.930.950.93
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.930.960.900.98
FT
2-2
0 : 02
0.940.95-0.960.84
FT
0-2
0 : 02
0.970.920.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.840.880.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.900.990.82-0.96
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.891.000.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.960.940.88
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.920.920.821.00
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.920.92-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.881.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.72-0.910.920.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.890.930.880.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.850.970.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.900.861.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.830.620.880.92
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.910.950.990.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.930.930.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.930.95-0.920.77
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.920.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.980.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.93-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.79-0.97-0.960.76
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/42
-0.950.650.810.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.63-0.930.900.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02
0.77-0.900.81-0.95
FT
4-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.640.920.78
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.870.830.69-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.900.960.880.96