Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.890.77-0.880.74

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.840.980.950.85
FT
0-4
1 : 02 1/2
1.000.821.000.80
FT
0-2
1 1/2 : 03
0.900.920.950.85
FT
4-1
0 : 2 1/23 3/4
0.821.000.900.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.80-0.980.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.850.95
FT
6-2
0 : 12 3/4
0.850.971.000.80
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.880.92
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.860.820.98
FT
3-4
1 : 02 3/4
0.79-0.970.940.86
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.821.000.930.87

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.89-0.930.72
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.99-0.970.77
FT
0-0
1 1/4 : 03
0.990.83-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.840.980.820.98
FT
6-2
0 : 3 3/44 1/2
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu U20 Concacaf

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.840.980.910.85
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.890.710.801.00

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 3/43
0.970.79-0.940.70
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.880.941.000.80
FT
1-2
  
    
FT
6-5
0 : 1 1/43 1/4
-0.790.550.55-0.79
FT
1-2
  
    
23/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.990.770.70-0.94
FT
0-2
3/4 : 03
0.821.000.990.81
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-4
1 : 02 1/2
1.000.820.940.86
FT
4-6
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.900.921.000.80
FT
2-5
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.930.87
FT
0-5
3/4 : 03 1/2
-0.990.750.870.89
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.970.850.900.90
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.761.000.840.92
FT
2-0
3/4 : 03
0.860.90-0.840.60
FT
3-3
1/4 : 03
-0.890.65-0.890.65
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.850.91-0.840.60
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.900.920.801.00
24/07
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.860.960.870.93
FT
0-2
1/2 : 03
0.970.790.970.79
FT
0-2
  
    
FT
2-2
1/4 : 03
0.960.800.900.86
FT
0-3
1 : 03 1/2
0.65-0.890.920.84
FT
1-2
1 1/4 : 03
1.000.820.880.92
FT
1-1
1/4 : 03
0.810.950.980.78
FT
0-4
1 1/4 : 03
0.920.840.930.83
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.960.860.830.97
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.900.920.910.89
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.980.840.910.89
FT
3-4
0 : 1/43 1/4
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

24/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.990.81-0.99
FT
1-3
3/4 : 03
0.67-0.830.821.00
FT
0-2
1 : 03
-0.920.75-0.960.78
FT
0-1
0 : 3/43
0.870.970.990.83
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.880.960.77-0.95
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.80-0.960.900.92
FT
2-3
0 : 1 1/23
0.80-0.960.65-0.83
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.73-0.890.79-0.97
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.65-0.810.70-0.88
FT
3-2
1 : 03
0.990.85-0.900.72
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.810.650.77-0.95
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.890.73-0.880.69
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.870.970.80-0.98
FT
0-0
0 : 13
-0.860.70-0.980.80
FT
2-5
3 1/4 : 04
0.990.850.75-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

23/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
2-4
0 : 1/23
0.930.960.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.80-0.94-0.970.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.960.900.80-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.950.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

23/07
Hoãn
  
    
23/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
1/4 : 01 1/2
0.920.970.82-0.95
FT
0-1
0 : 02
-0.930.82-0.950.82
FT
0-0
0 : 3/42
-0.980.881.000.87
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.950.850.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.950.930.990.87
FT
1-1
0 : 02
-0.990.89-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.86-0.960.80-0.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.990.85

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 02
0.80-0.90-0.930.79
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.990.940.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.950.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.65-0.980.68

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.950.771.000.80
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.750.860.94