Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/08/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-1
1/2 : 03 3/4
0.921.00-0.940.86
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.95-0.920.81
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.88-0.990.87
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.83-0.93-0.930.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.901.00

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.920.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.98-0.960.78
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.910.930.930.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.89-0.970.970.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.940.920.82-0.98
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.85-0.990.980.86
FT
2-0
1/2 : 03
0.80-0.940.950.89
FT
2-1
0 : 1/23
0.960.90-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/22
0.970.94-0.980.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.970.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.960.880.900.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.910.960.93

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.83-0.970.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.77-0.92-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.920.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.880.98
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.990.920.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.770.990.950.81
FT
1-1
0 : 3/43
0.900.881.000.78
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.841.000.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.770.940.90
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.920.940.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.930.980.85-0.96
FT
0-1
0 : 1 1/23
-0.960.880.87-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.930.910.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.63-0.870.860.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-3
2 : 03 1/2
0.970.870.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.960.880.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.870.970.920.90
FT
1-2
0 : 23 1/2
1.000.840.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-3
0 : 1/22
-0.950.85-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
5-2
0 : 2 1/23 3/4
0.860.980.850.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.850.840.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.850.990.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
0.920.800.730.99
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.850.870.880.84

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.94-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
5-2
0 : 13 1/4
0.911.000.930.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.900.76
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.920.980.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.890.950.980.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.850.960.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.860.980.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.870.97-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.970.920.96
FT
0-6
1 1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.84-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.910.78
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.84-0.980.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.84-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.960.950.980.92
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.90-0.99-0.970.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.86-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.97-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.84-0.960.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.990.920.86-0.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.950.87-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.82-0.960.890.95
FT
5-2
0 : 3/42 1/4
1.000.860.940.90

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.950.890.870.95
FT
1-0
1/4 : 03
0.950.890.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 3/43 3/4
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.90-0.990.920.98
FT
1-2
0 : 1/23
-0.980.900.970.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.960.83-0.93
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.82-0.91-0.960.86
FT
3-1
0 : 03
0.82-0.910.88-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.93-0.920.81
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.89-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.900.81-0.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.94-0.980.88
FT
3-1
0 : 02
-0.970.890.81-0.92
FT
6-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.860.86-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.96-0.930.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.920.990.91
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.910.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.89-0.970.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-4
0 : 1/22 1/2
0.800.980.960.82
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.870.970.960.86
FT
1-1
1/4 : 03
0.850.990.920.90

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
5-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.800.98-0.960.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.920.950.95
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.88-0.96-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.980.92-0.930.81
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.85-0.950.86-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.90-0.980.970.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.79-0.881.000.90
FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.890.87-0.97
FT
0-0
1/2 : 02
0.82-0.910.83-0.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.950.960.980.92
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.910.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.88-0.990.87
FT
1-1
3/4 : 02
0.970.940.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.960.88-0.980.80
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.860.980.890.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.86-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.930.950.950.91
FT
2-1
0 : 02
0.930.950.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
5-0
1/4 : 02 3/4
0.870.970.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.870.880.94
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.840.990.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.910.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.900.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

24/08
Hoãn
  
    
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.960.950.89-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 13 1/2
-0.980.820.890.93
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.930.950.93
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.88-0.960.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.91-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.93-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.870.750.980.90
FT
0-0
0 : 1/41
-0.850.710.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
1/4 : 02
-0.990.770.76-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.970.990.79