Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.900.960.92
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.83-0.930.881.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.930.881.00

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.910.780.940.94
FT
6-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.861.00
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.970.851.000.86
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.940.820.81-0.95
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.881.000.920.94
FT
0-6
1 : 02 1/2
0.890.991.000.86
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.990.87
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.990.870.900.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.87-0.97-0.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.921.000.88
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.85-0.970.960.90
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.82-0.940.84-0.96
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.940.960.940.92
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.910.84-0.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.970.79-0.92
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.970.850.970.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.85-0.97
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.881.00-0.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.880.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.890.97
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.940.940.83-0.97

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.940.850.95
FT
2-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

24/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.69-0.84
FT
1-1
0 : 03
1.000.88-0.990.85
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.85-0.970.870.99

Lịch bóng đá League Two

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.970.911.000.86
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.960.90
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.890.97
FT
5-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.940.92
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.880.96
FT
3-1
0 : 03
0.890.950.900.94
FT
4-2
1/2 : 03
0.860.980.920.90
FT
4-0
1/2 : 03
0.970.870.920.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.840.980.84
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.940.900.980.84
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.940.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.950.790.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-2
0 : 1 3/43
0.970.890.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.950.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.960.900.950.89
FT
2-0
0 : 13
0.990.870.960.88
FT
3-0
0 : 1/43 1/2
0.910.95-0.990.83
FT
2-2
1 3/4 : 03
0.83-0.970.850.99
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.940.800.870.97

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.940.900.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.910.980.78-0.93

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.990.900.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Jordan

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.940.88-0.960.76
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.980.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.82-0.930.72

Lịch thi đấu VĐQG Tajikistan

24/08
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

24/08
Hoãn
  
    
24/08
Hoãn
  
    
24/08
Hoãn
  
    
24/08
Hoãn
  
    
24/08
Hoãn
  
    
24/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.930.81-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.891.00-0.970.83
FT
2-0
0 : 02
-0.890.800.80-0.94
FT
0-0
0 : 1/22
0.88-0.960.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.870.990.960.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.86-0.960.870.99
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.920.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
0 : 02
-0.950.77-0.990.79
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.960.780.79-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
1/4 : 02
0.79-0.970.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22
0.850.970.78-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.900.820.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.98-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.920.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.860.880.92
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.880.98
FT
3-3
1 3/4 : 03
0.930.950.940.92
FT
2-0
0 : 23
0.84-0.96-0.980.84
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.85-0.97-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
4-4
0 : 1/22 1/2
0.67-0.871.000.82
FT
4-2
0 : 1 1/42 1/2
0.880.940.940.86
FT
2-2
1/4 : 02
0.75-0.930.78-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.880.690.870.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.810.870.93
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.80-0.980.980.82
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.80-0.980.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.950.85
FT
4-1
0 : 3/42
-0.850.650.79-0.97
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.79-0.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
3/4 : 02
0.950.870.880.92
FT
0-0
1/2 : 02
0.910.93-0.970.77