Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.970.85
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.840.85-0.97
FT
2-2
0 : 13
-0.930.830.83-0.95

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.931.000.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.960.82
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.970.85-0.990.85
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.940.820.970.89
FT
0-0
1 3/4 : 03 1/4
0.900.980.960.90
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.930.950.890.97
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.970.89
FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
0.79-0.920.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.780.990.87
FT
2-0
1 1/2 : 03
0.920.960.920.94
FT
1-4
1 3/4 : 03
0.930.950.84-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.920.94
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.970.850.990.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.85-0.99
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.820.98
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.881.000.890.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.79-0.920.880.98
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.920.960.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.870.99
FT
0-2
0 : 12 1/2
1.000.880.920.94
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.860.940.92

Lịch bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.821.000.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.910.910.880.92
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.830.990.960.84
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.910.89
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.990.850.821.00
FT
1-1
0 : 13
0.960.880.80-0.98
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.841.000.920.90
FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.76-0.92-0.850.65
FT
0-0
1/4 : 03
0.850.990.920.90
FT
4-4
1 : 03 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.970.870.970.85
FT
4-4
0 : 13 1/2
0.950.890.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.970.87-0.900.71
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.701.000.55-0.87
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.840.860.701.00
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.49-0.830.750.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.701.000.740.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-3
3/4 : 03 1/2
0.79-0.970.801.00
FT
4-1
1/4 : 03 1/2
0.950.870.980.82
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.920.900.980.82
FT
1-0
0 : 14
0.920.900.920.88
FT
4-0
0 : 23 3/4
0.70-0.890.950.85
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.920.900.850.95

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-0
0 : 3/43
0.84-0.95-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.980.840.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
5-1
0 : 02
0.87-0.970.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.910.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-1
  
    
23/08
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    
23/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
0 : 23 1/2
0.73-0.920.840.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.850.970.76-0.96
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.900.920.860.94
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.800.920.88

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 13 1/2
0.910.950.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.88-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-3
1/4 : 02
0.761.000.950.81
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.880.990.77
FT
1-3
0 : 1/22
-0.970.730.75-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.990.830.850.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.910.920.88
FT
0-2
0 : 1/42
0.850.970.900.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.990.81
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.830.990.880.92
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.890.97
FT
1-2
0 : 3/44
0.850.970.900.90

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.950.870.870.93
FT
0-1
1/2 : 02
0.830.99-0.930.73
FT
5-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.940.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
1.000.890.950.92
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.94-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.920.90
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.79-0.97
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.860.980.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.900.960.84
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 1/22
0.900.921.000.80
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.860.960.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.95-0.930.78
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.78-0.910.980.88
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.85-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.920.810.990.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.77-0.880.920.94
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.900.79-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.850.640.79-0.99
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.910.720.68-0.89