Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/08/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.970.920.910.96

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.891.000.891.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.890.780.920.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
1 : 03 1/4
0.980.910.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 03
0.960.93-0.930.80
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.87-0.980.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
6-0
0 : 23 1/2
-0.980.870.87-0.99

Lịch bóng đá U20 Nam Á

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-7
1/2 : 03 3/4
0.770.990.850.97
FT
1-3
1/2 : 03 1/2
0.67-0.830.840.98
FT
5-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.990.86
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.87-0.980.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42
0.88-0.990.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.870.950.950.85
FT
0-0
  
    
FT
3-4
0 : 02
0.78-0.960.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.840.970.83
24/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
-0.940.820.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.970.980.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.920.840.98
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.880.960.920.90
FT
2-0
  
    
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.930.910.840.98
FT
7-1
0 : 13 1/2
-0.990.830.880.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-2
0 : 1/42 3/4
0.841.000.960.86
FT
0-2
0 : 3/43 1/4
0.72-0.880.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-3
0 : 13
0.980.860.930.87
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.950.890.870.95
FT
4-2
0 : 1/43
0.960.740.870.83
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.880.960.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-4
0 : 3/42 1/4
0.950.930.950.91
FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.970.850.85-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.820.990.87
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.900.980.910.95
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.88-0.990.85
FT
0-1
1/4 : 02
0.881.000.920.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
1/4 : 02
0.84-0.980.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.960.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.96-0.940.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.890.850.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.990.990.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.900.841.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-5
2 : 03 1/2
0.980.91-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.830.70-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.900.96
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.850.900.96
FT
1-1
0 : 1/43
0.890.991.000.86
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.900.96
FT
2-1
0 : 13 1/4
1.000.880.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.96-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
0 : 1/42
0.900.960.950.89
FT
0-0
1/4 : 02
0.930.93-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
3-0
0 : 3/43
1.000.70-0.880.57
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.980.720.930.83
FT
4-0
0 : 3/43
0.750.950.750.95
FT
2-4
  
    
FT
2-4
  
    
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.770.990.720.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.880.820.65-0.95
FT
3-0
  
    
FT
1-3
0 : 1 1/43
0.710.990.780.92
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.73-0.890.880.88

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.950.93-0.990.85
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.860.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.960.86-0.940.74
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.930.89-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.93-0.920.73
FT
1-0
0 : 2 1/43
0.950.890.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.900.920.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.76-0.930.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
7-0
0 : 1/42 1/4
0.930.960.82-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.980.81-0.95
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.96-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.75-0.881.000.86
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.850.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.980.90-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.900.940.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.810.870.83
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/43
0.920.960.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.77-0.980.84
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-1
0 : 1/43
0.821.000.801.00
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.75-0.890.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.980.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.780.900.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 03
0.910.970.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.940.861.00
FT
3-1
0 : 3/43 1/2
0.960.920.930.93
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.970.911.000.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.960.920.861.00
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.980.900.920.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-4
1/2 : 02 3/4
-0.990.880.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
3/4 : 03
0.910.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.830.991.000.80
FT
3-2
0 : 03
0.910.91-0.940.74
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.900.760.75-0.92

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.930.750.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.890.861.00
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.980.81-0.95
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.970.860.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.881.000.910.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.931.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.98-0.930.73
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
5-0
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 03 1/4
-0.930.811.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.82-0.96
FT
0-1
3/4 : 03
0.900.980.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.890.950.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-5
3/4 : 03
0.990.890.81-0.95
FT
1-0
0 : 13
-0.930.800.890.97
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/2
0.940.940.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 1/41 1/2
-0.890.770.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.92-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.78-0.940.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-0
0 : 1 3/43
0.980.910.83-0.97
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
1.000.890.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
0 : 02
0.940.920.870.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.970.87

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.970.890.98
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.970.860.900.97
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.900.990.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 13
0.950.94-0.960.82
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.83-0.940.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-0