Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-2
0 : 13 1/4
0.891.00-0.930.82
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.900.99
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.870.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.86-0.900.79
Trực tiếp: K+Live 1
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.900.80-0.92
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.960.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.980.89
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.890.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.84-0.950.950.92
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.80-0.92-0.940.81
FT
7-1
0 : 1 1/43
-0.980.87-0.930.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.950.92
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.940.950.910.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.920.900.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.960.930.930.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.82-0.930.87-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-3
2 : 03 3/4
0.960.93-0.950.84
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.950.84-0.980.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 3/42
-0.980.870.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-2
0 : 1 1/22 3/4
0.950.940.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.891.000.990.90
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.840.83-0.94
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.950.84-0.950.84
Trực tiếp: TV360
FT
4-1
0 : 13 1/4
0.940.95-0.970.86
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.970.92
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
0 : 3/43
0.970.920.940.95
Trực tiếp: TV360
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
-0.990.88-0.970.86
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
5-2
0 : 1 1/43
0.900.990.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.951.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.88-0.990.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 13 1/2
0.87-0.991.000.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.920.970.90
FT
0-1
0 : 1/43
-0.990.87-0.990.86
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.890.99-0.970.84
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.970.91-0.960.83
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.940.940.950.92
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.930.950.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/23
-0.930.810.85-0.98
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.900.97
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.860.950.92
FT
3-0
0 : 03 1/4
0.960.920.910.96
FT
0-0
0 : 13 1/4
-0.940.82-0.960.83

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
23/08
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.971.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.880.98
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.87-0.990.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.830.83-0.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.950.950.91
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
1.000.880.930.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
1-0
0 : 1/42
0.85-0.970.85-0.99
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.950.81
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.81-0.950.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.79-0.921.000.86

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.960.840.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.970.89
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.830.990.82-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.970.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.920.910.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.930.78
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.850.73-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.890.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.98-0.950.81

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
-0.950.841.000.87
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.95-0.990.86
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.84-0.950.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.84-0.940.80
FT
3-1
0 : 1/22
0.900.990.84-0.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.920.960.90
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.970.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.860.801.00
FT
0-2
0 : 1/42
0.890.930.910.89
FT
1-0
0 : 12
-0.980.800.970.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.950.870.930.87
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.940.74
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.930.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 1/43
0.910.98-0.960.84
FT
2-0
0 : 3/43
-0.930.820.980.90
FT
1-2
0 : 3/43
0.87-0.980.900.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.930.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.880.980.910.93
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.960.900.810.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.960.900.841.00
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.970.89-0.990.83
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.970.890.900.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.940.970.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
2-0
0 : 1/23 3/4
1.000.840.980.84
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.950.890.990.83
FT
3-4
1/2 : 03
0.960.880.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.68-0.840.970.85
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.900.940.970.85
FT
1-1
0 : 03
0.990.850.850.97
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.980.860.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.79-0.970.910.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.880.720.900.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.760.600.900.92
FT
4-0
1/2 : 03 1/4
0.990.85-0.980.80
FT
2-4
0 : 03
0.950.89-0.950.77
FT
1-4
3/4 : 03 1/4
-0.960.80-0.990.81
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.880.960.900.92
FT
1-2
0 : 1/23
-0.970.810.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.930.910.880.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.890.950.960.86
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.840.950.87
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.890.830.99
FT
1-1
0 : 1/43
0.850.990.930.89
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.870.97-0.940.76
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-4
0 : 1/22 1/2
0.960.920.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.960.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.891.000.80-0.94
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.900.990.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.891.000.960.90

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.840.980.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.990.81
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.79-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.851.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.790.910.920.78
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.740.940.76
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.720.980.850.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.980.720.870.83
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.69-0.990.870.83

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.950.82
FT
1-4
1 3/4 : 03
1.000.890.930.94
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.87-0.950.82
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.87-0.981.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.880.98
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.930.79-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-3
0 : 1/23
-0.980.870.86-0.98
FT
4-2
0 : 23 1/2
0.950.94-0.940.82
FT
2-2
0 : 1/43
0.84-0.950.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1 1/43 3/4
-0.930.80-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.990.880.890.91
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.88-0.990.850.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.891.000.84-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.84-0.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-1
0 : 1/22
0.930.930.940.90
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.970.930.91
FT
3-1
0 : 1/42
0.910.950.950.85
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.870.970.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.940.92
FT
3-0
0 : 3/43
0.970.91-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.910.930.821.00
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.870.970.821.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.880.960.930.89
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.81-0.97-0.970.79
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
1.000.84-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.910.91
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.990.850.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.780.780.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.950.750.850.85
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.750.950.980.72
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.950.841.000.87
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.88-0.990.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.860.990.85
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.930.790.950.89
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.930.91
FT
0-3
1 : 03
0.980.88-0.880.71
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.850.710.940.90
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.76-0.900.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.74-0.930.820.98
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.890.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.920.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.990.850.800.96
FT
1-4
0 : 1/42 3/4
0.76-0.93-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.960.920.910.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.930.93
FT
0-2
1/4 : 02
0.80-0.930.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.850.990.70-0.88
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.930.910.890.93
FT
0-4
3/4 : 03 1/2
0.930.910.930.89
FT
1-5
1/2 : 03 1/2
0.990.850.840.98
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.810.890.920.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.740.900.80
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.810.890.860.84
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.78-0.960.950.85
FT
0-0
1/4 : 02
0.82-0.960.990.85
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.78-0.930.900.94
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.950.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-5
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.83-0.99-0.980.80
FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.900.92
FT
2-3
3/4 : 03
0.850.990.950.87
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.980.820.76-0.94
FT
3-1
0 : 3/43
0.890.950.890.93
FT
1-1
0 : 03
0.960.880.900.92
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 03 1/4
0.891.00-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-1
1 : 03
0.970.920.930.93
FT
0-1
0 : 1/23 3/4
0.980.910.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-3
1/4 : 03 1/4
0.820.940.950.91
FT
0-3
0 : 1/23 1/2
-0.990.870.930.93
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.900.980.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.840.75-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.950.870.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.900.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.810.830.97
FT
4-1
0 : 1 1/23
0.910.910.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.830.810.99
FT
5-1
0 : 13
0.950.87-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.860.990.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.90-0.950.81
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.920.94
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.881.000.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.810.95
FT
3-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.880.96-0.980.80

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-4
  
    
FT
0-2
3/4 : 05 3/4
0.910.910.830.97
FT
1-3
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.880.980.880.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.88-0.930.80
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.82-0.930.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
  
    
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.970.890.990.85
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.84-0.980.970.87
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.840.70-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.970.920.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.990.900.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.750.860.84
FT
2-0
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.890.810.880.82
FT
1-3
0 : 1/23
0.960.740.960.74
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.840.860.860.84
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.880.820.840.86
FT
1-1
3/4 : 03
0.970.730.850.85

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

23/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 13
-0.960.850.930.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.88-0.990.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/43
0.900.980.910.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.98-0.990.79
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.900.98-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.950.940.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.890.910.95
FT
0-1
1/2 : 03
0.900.990.980.88
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.84-0.950.950.91
FT
3-1
0 : 3/43
0.84-0.950.880.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.91-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-3
0 : 1 1/24
0.770.990.860.90
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.970.790.810.95
FT
1-2
1/2 : 03 3/4
0.990.770.850.91
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.870.89-0.980.74
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.840.920.790.97
23/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.85-0.99
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.88-0.990.84-0.98
FT
1-0
0 : 13
-0.970.86-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
-0.930.82-0.930.79
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.980.870.78-0.93

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
0-1
0 : 3/44
0.890.95-0.990.81
FT
2-3
1/4 : 03
0.81-0.970.830.99
FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 2 1/24
0.841.000.850.97
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.841.000.830.99
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.890.950.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-2
2 : 03 1/4
0.82-0.930.950.92
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/2
0.940.950.940.93
FT
0-4
1/4 : 03
0.891.000.83-0.96
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.920.97-0.980.85
FT
1-5
1/4 : 03
0.940.950.80-0.93
FT
2-0
0 : 03
-0.970.860.930.94
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.88-0.99-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.920.950.93
FT
3-4
0 : 02 1/2
0.80-0.920.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.990.900.980.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.98-0.950.83
FT
0-3
1/4 : 01 3/4
0.980.910.910.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.93-0.950.83
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.970.920.940.94
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.980.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
0 : 1/22
-0.930.810.880.98
FT
1-2
0 : 02
-0.930.820.74-0.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.900.900.96
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.950.940.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.960.90
FT
2-2
0 : 02
0.990.900.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.990.87
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.830.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-0
0 : 02 1/2
1.000.88-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.960.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.990.77
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.900.930.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.890.880.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.831.000.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.900.920.84
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.940.82-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.930.990.88
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
1.000.890.990.88
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.920.970.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.98-0.990.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.930.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.93-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.970.880.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.890.83-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.970.830.920.92
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.840.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.961.000.84
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.940.860.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Siêu Cúp Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.940.83-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.910.861.00
FT
2-2
  
    
FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.76-0.860.66
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
0.900.920.960.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.951.000.80

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.740.960.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-0
0 : 03
-0.930.800.920.94
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.80-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
1.000.840.970.85
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.860.981.000.82
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.880.980.84

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-3
1 1/2 : 03
0.840.920.890.87
FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
0.990.890.880.98
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.920.840.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.77-0.92-0.940.78
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.870.990.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
4-0
0 : 1/42
0.81-0.97-0.980.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.910.930.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.930.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.950.890.980.84
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, My TV, TV360, SCTV
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.920.96-0.960.83
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
-0.900.790.980.89
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.82-0.980.85
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.82-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
-0.950.81-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.760.930.91
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.800.930.91
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.770.841.00
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.990.870.880.96
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.880.980.930.91
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.71-0.850.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
4-2
0 : 02
0.82-0.940.920.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.950.92
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.800.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 12
-0.940.820.81-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.910.940.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 1/23
0.83-0.991.000.82
FT
1-0
0 : 1/23
0.980.860.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.900.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.790.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.980.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.960.800.900.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.830.850.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.970.920.78-0.93
FT
2-0
0 : 02
-0.880.770.85-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.871.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.940.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.690.960.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02
0.73-0.880.870.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.88-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-2
0 : 23 1/4
0.900.980.920.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.870.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22
0.970.850.950.85
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.950.770.830.97
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.960.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.790.910.970.73
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.950.750.940.76

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.970.910.920.94
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.980.900.950.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.74-0.860.890.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.930.78
FT
0-0
0 : 1 1/43
0.881.000.910.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.930.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.791.000.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.72-0.840.880.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.64-0.940.79-0.99
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.940.760.910.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.930.930.93

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.970.90
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.84-0.960.83
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.990.900.930.94
FT
1-0
0 : 1/43
0.891.000.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.930.821.000.86
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.920.970.990.87
FT
5-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.850.97
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.780.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
0-0
  
    
FT
1-1