Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 1/22
0.86-0.97-0.940.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu Vòng loại U20 Châu Á

FT
0-7
3 1/4 : 04
0.900.800.63-0.93
FT
2-2
1 1/4 : 03
1.000.700.850.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-5
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
  
    
FT
0-13
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-4
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.950.930.960.90

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
0-1
1 1/2 : 04
0.880.960.850.97
FT
4-1
0 : 1/23 1/2
0.83-0.990.910.91
FT
3-1
0 : 1/23 3/4
-0.990.830.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/42
-0.920.800.980.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.75-0.931.000.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.87-0.930.73
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.840.660.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
2 : 03 1/4
0.930.960.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
1/4 : 03 1/2
0.77-0.890.920.94
FT
0-4
1/2 : 03
0.83-0.950.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.88-0.99-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.890.930.940.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
1.000.82-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.890.95-0.880.70
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.890.95-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.890.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
0 : 13 3/4
0.82-0.940.920.94
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.900.920.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.910.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.830.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.76-0.880.861.00
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.67-0.850.920.84
FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.750.62-0.86
FT
1-0
0 : 13
0.940.880.75-0.95
FT
1-0
0 : 13
0.79-0.97-0.950.71

Lịch thi đấu Cúp Latvia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.770.930.760.94
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.67-0.970.910.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.980.91-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-0
0 : 1/43 3/4
0.860.840.780.92
FT
2-1
0 : 13 3/4
0.930.770.68-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.960.82
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.890.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.77-0.950.79-0.99
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.850.970.76-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.77-0.920.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.861.000.87
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.900.990.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.960.820.65-0.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.881.000.910.95
FT
3-2
0 : 3/43
0.82-0.940.900.96
FT
1-2
0 : 1/23
0.980.90-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 12 1/2
1.000.880.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/43
0.910.980.990.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.890.97
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.980.91-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.920.880.98
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.82-0.940.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.970.920.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 3/43 1/4
0.82-0.930.920.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42
0.980.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.950.85

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
4-0
0 : 12 3/4
0.870.950.940.82
FT
1-2
2 1/2 : 03 1/4
0.850.970.801.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.850.970.800.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.960.84
FT
1-2
0 : 34
0.930.890.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.920.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.880.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.70-0.880.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-2
0 : 13
-0.970.860.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
0 : 01 3/4
0.77-0.88-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/22
0.930.96-0.970.84
FT
2-0
0 : 1/22
0.84-0.950.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 3/42
0.85-0.990.860.98
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.77-0.950.960.88
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.930.93-0.930.76
FT
2-1
0 : 1/41 1/2
1.000.860.890.95
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.890.750.841.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 02
-0.930.800.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/42
0.82-0.940.84-0.98
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.950.930.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
1/4 : 02
0.86-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.750.900.90
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.990.830.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.80-0.930.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/22
-0.980.840.81-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.881.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.881.000.910.95
24/09
Hoãn
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.810.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.930.93
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.950.880.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.910.910.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.80-0.980.920.88