Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.920.78

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 3/42
0.970.910.960.90

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.930.800.78-0.92
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.890.990.960.91
FT
0-6
1 3/4 : 03
0.77-0.980.840.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.900.97
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.870.970.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.77-0.930.80
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.940.820.930.94
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.920.950.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.84-0.960.82-0.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.81-0.930.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.940.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu FIFA Intercontinental Cup

FT
1-3
0 : 1 1/23 1/4
0.990.830.900.86

Lịch bóng đá Cúp U17 Vùng Vịnh

FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-4
  
    
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-3
  
    
23/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.900.920.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/43 3/4
0.830.990.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.880.970.83
FT
6-2
0 : 1 1/44
0.860.960.970.89

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.960.930.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.910.96
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.900.780.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-0
0 : 1/42
0.950.870.920.88
FT
3-1
0 : 02
0.81-0.990.920.88
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.900.90
FT
2-4
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.940.86
23/09
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.890.93-0.980.78
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.830.990.850.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.60-0.780.980.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.870.950.810.99
FT
3-0
0 : 3/42
-0.990.810.910.89
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.990.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-3
0 : 1 3/43
0.910.930.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.800.870.95
FT
1-2
0 : 03
-0.960.800.900.92
FT
3-5
0 : 02 1/2
0.960.880.930.89
FT
3-1
1/4 : 03
0.860.980.840.98
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/2
0.910.930.950.87
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.81-0.970.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-0
0 : 13
0.70-0.860.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-2
0 : 02
0.81-0.930.78-0.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.920.94
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.950.930.82-0.96
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.980.900.85-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.81-0.930.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.93-0.990.85
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.87-0.930.78
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.82-0.940.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.80-0.940.80
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.88-0.940.74

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.990.890.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.840.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.960.83-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.890.97-0.990.83
FT
0-2
1 : 03
0.80-0.980.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Georgia

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.750.950.60-0.80
FT
1-2
0 : 12 1/4
-0.900.72-0.990.75
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.79-0.970.79-0.99
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

23/09
Hoãn
  
    
23/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.730.970.930.77
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.800.900.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.85-0.970.940.93
FT
3-2
0 : 1/43
0.81-0.930.980.89
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.970.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.970.83-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.940.990.85
FT
4-2
0 : 13
0.84-0.980.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
4-2
0 : 2 1/23 3/4
-0.930.770.74-0.93
FT
1-2
0 : 1/43
-0.950.790.910.91
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.880.710.840.98
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.870.970.960.86
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.950.890.920.90
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.940.900.80-0.98

Lịch thi đấu Cúp Đan Mạch

FT
0-1
  
    
FT
0-3
2 : 03 1/2
0.970.790.75-0.95
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.89-0.940.82
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.920.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.910.97-0.970.85
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.78-0.890.79-0.92
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.97-0.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.920.791.000.88
FT
4-0
0 : 3/42
0.930.95-0.880.75
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.85-0.970.83-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.790.890.99
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.970.850.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Arập Xêut King Cup

FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.930.740.930.87
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.930.780.98
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
0.840.980.77-0.97
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/4
0.81-0.990.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.850.830.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.990.830.870.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 02
0.84-0.960.880.98
FT
1-1
0 : 02
-0.880.750.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.930.950.980.89
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.891.000.950.92
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.900.780.940.93
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.881.000.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-3
2 : 02 3/4
0.970.910.80-0.94
FT
1-1
0 : 12
0.990.830.880.92
FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.79-0.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
1 : 02
0.830.99-0.980.78