Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
0 : 1/23 1/4
0.91-0.99-0.940.86
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.80-0.940.83
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 02
0.940.980.83-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.87-0.950.91-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/23
0.960.960.91-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.900.950.95

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.910.920.90
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.830.890.860.86
FT
0-4
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.780.940.900.82
FT
7-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.980.86-0.920.73
FT
3-0
  
    
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.810.91-0.900.61
FT
11-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
3-1
0 : 1/22
0.930.790.990.73

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-1
0 : 13 1/2
0.860.860.940.78
FT
3-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.94-0.960.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.900.810.930.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.89-0.970.950.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
  
    
24/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

24/10
Hoãn
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.830.890.95
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.83-0.970.870.97
24/10
Hoãn
1/2 : 03 1/4
0.900.960.980.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.82-0.940.83-0.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.970.910.83-0.97
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.950.930.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
1.000.720.810.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.930.85-0.920.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 01 3/4
-0.880.770.73-0.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
7-1
0 : 1 3/43 3/4
0.940.960.82-0.94
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.87-0.97-0.980.86
FT
1-5
1/2 : 03 1/2
0.84-0.940.980.90
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.87-0.980.86
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.950.950.950.93
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.930.970.84-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/23 3/4
0.920.980.980.90
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.950.93
FT
3-0
0 : 1/23 1/2
0.86-0.960.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.911.000.890.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.820.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
1.000.900.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.740.980.780.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.90-0.980.84-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.740.980.760.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.740.980.900.82

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.92-0.970.86

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.98-0.890.76
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.930.830.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.960.800.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.89-0.97-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.920.810.990.89

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
2-2
  
    
FT
1-0
1 1/4 : 03 3/4
0.660.960.860.76
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.960.66-0.990.61
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.770.850.810.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 03
-0.990.890.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/43
-0.940.840.950.93
FT
2-1
1/2 : 03
0.86-0.960.83-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.88-0.980.82-0.94
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.930.820.910.97
FT
0-5
0 : 1/23
0.940.960.910.97
FT
0-4
0 : 1/23 1/4
0.970.930.990.89
FT
1-3
1 : 03 1/4
0.980.920.980.90

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.85-0.930.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-1
0 : 1/23
-0.900.75-0.990.83
FT
4-0
0 : 13 1/4
-0.880.730.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.930.980.84-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.89-0.950.82
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.900.98
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.930.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.850.66-0.830.61
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.980.860.900.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.78-0.840.63
FT
0-1
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.780.56-0.900.71
FT
2-0
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
1 : 03
-0.820.68-0.870.73
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.87-0.97-0.960.84
FT
0-1
1/4 : 03
-0.810.66-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/43
0.81-0.920.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.860.980.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.970.870.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.75-0.850.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.911.00-0.910.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-5
1/4 : 02
-0.830.640.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-4
0 : 03
0.65-0.83-0.930.76
FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.76-0.910.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
2-1
0 : 1/43
0.940.780.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.970.870.900.92
FT
4-0
0 : 1/42
0.980.860.821.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.900.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 02
-0.930.850.84-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.990.881.00