Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/2
0.85-0.960.950.93
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.83-0.940.891.00
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS +
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.891.000.80-0.92
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS +
FT
0-1
1/2 : 03
0.84-0.950.88-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.851.000.89
Trực tiếp: TV360 2
FT
4-1
0 : 03 1/2
-0.950.840.920.97
Trực tiếp: TV360 1
FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.930.810.87-0.98
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.940.950.85-0.96
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS NEWS
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.900.99-0.990.88
Trực tiếp: TV360 2

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.880.940.820.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/2 : 03
0.80-0.980.950.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
0 : 3/42
0.84-0.950.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.910.980.900.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.82-0.95
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.82-0.930.82-0.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.821.000.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.950.900.97

Lịch bóng đá U17 Nữ Thế Giới

FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.990.90-0.950.83
Trực tiếp: TV360, ON SPORTS NEWS
FT
4-3
0 : 23 1/2
0.950.94-0.960.84
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.840.980.980.78
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.820.910.85
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.990.770.930.83
FT
2-3
3/4 : 03
0.790.970.840.92
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.980.841.000.76
FT
3-1
0 : 3/43 3/4
0.950.870.940.86
FT
3-0
  
    
FT
3-1
0 : 03
0.920.900.840.92
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.740.860.94

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
7-0
  
    
FT
10-0
  
    
FT
12-0
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
2-1
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.960.800.800.96
FT
2-2
0 : 2 1/23 1/2
0.70-0.940.72-0.96
23/10
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
0 : 02
-0.940.760.840.96
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.930.890.850.95
FT
2-1
0 : 2 1/43
-0.960.780.870.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.980.840.830.97

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Á

FT
3-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
6-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
33-0
  
    
FT
13-0
  
    
FT
9-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
13-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
9-2
  
    
FT
19-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nữ Nam Á

FT
1-3
0 : 1 1/23 1/2
0.960.800.850.85

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.780.980.830.93
FT
4-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-4
3/4 : 03
0.910.850.850.91
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.800.900.850.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.740.830.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.920.96-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.81-0.930.80
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.940.950.79-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.970.921.000.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.950.830.870.99
FT
1-3
0 : 1/43
-0.970.850.920.94
FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.80-0.980.84
FT
1-0
1/4 : 03
0.970.910.77-0.92
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.82-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.960.880.910.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.851.000.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.76-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.990.85
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.980.880.960.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.84-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.970.79-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.84-0.980.940.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.800.660.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.890.930.801.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.930.87
FT
2-2
3/4 : 03
0.821.000.860.94
FT
1-2
0 : 1 3/43
0.940.880.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
1 : 02 3/4
1.000.82-0.860.66
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.930.750.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.900.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.930.890.930.87
FT
0-1
1/4 : 03
0.840.981.000.80
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.78-0.930.65-0.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.900.800.950.75
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.770.930.740.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.780.920.920.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.780.920.78
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.820.880.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.870.980.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/42
-0.980.870.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Séc

FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-2
  
    
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/2
0.880.880.880.92

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
2-3
0 : 2 1/43 3/4
0.950.810.880.88
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.830.930.780.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-1
2 1/2 : 03 1/2
0.900.860.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.86-0.97-0.970.85
FT
3-2
0 : 02
0.78-0.890.990.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.920.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.930.72
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.870.95-0.860.66

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.82-0.940.80

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.95-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
0.890.99-0.880.74
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.990.87
FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.840.990.87
FT
1-0
1/4 : 02
0.73-0.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.66-0.830.830.99
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.841.000.970.85
24/10
Hoãn
0 : 1 1/23
0.75-0.930.79-0.99

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 02
0.920.900.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.57-0.750.52-0.72
FT
3-0
0 : 3/42
0.83-0.95-0.990.85
FT
4-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.84-0.98
FT
2-1
0 : 02
-0.890.770.70-0.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
5-0
1/4 : 03
-0.980.860.880.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.980.900.65-0.79

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
4-0
0 : 1 3/43 1/4
0.940.950.980.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.960.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.831.000.87
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
3-0
0 : 1/22
0.990.83-0.950.75
FT
2-0
1 : 02 1/4
0.78-0.96-0.900.70
FT
1-0
0 : 1 1/42
-0.970.790.76-0.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.70-0.880.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
3/4 : 02
0.821.000.830.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.870.950.900.86