Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-3
3/4 : 03
-0.930.860.940.98
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.850.76-0.950.87
Trực tiếp: My K+ LIVE 1
FT
0-2
1/4 : 0 2 1/2
-0.930.860.920.98
Trực tiếp: K+NS
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.900.970.95
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.890.810.90-0.98
Trực tiếp: K+PC
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.88-0.930.84
Trực tiếp: K+1
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.960.960.83-0.92
Trực tiếp: MyK+ LIVE 2
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.83-0.91-0.970.89
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.86-0.970.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.880.84-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
-0.930.850.81-0.90
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.89-0.961.000.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.920.800.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.890.960.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.87-0.98-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.87-0.940.90-0.98
FT
0-4
2 : 03 1/2
0.85-0.930.89-0.97
Trực tiếp: FOX SPORTS
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.870.930.99
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.91-0.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.860.85-0.93
Trực tiếp: FOX SPORTS 3
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.950.950.97
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 12 3/4
1.000.910.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.93-0.940.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.89-0.97-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.850.87-0.97
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.880.84-0.94
FT
0-4
0 : 1/42
-0.950.870.82-0.93

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.950.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.880.79-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.99-0.960.85
FT
3-2
0 : 3/43
0.980.94-0.950.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.951.000.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.870.960.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.85-0.960.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.930.990.90
FT
1-2
1 : 03
0.980.93-0.930.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.980.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.930.960.93

Lịch thi đấu League One

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.920.980.86-0.98
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.88-0.980.890.99
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.82-0.930.940.94
FT
3-4
0 : 1/22
-0.950.850.890.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.89-0.990.86-0.98
FT
7-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.960.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.901.000.960.92
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.85-0.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.930.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.91-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.900.86-0.98

Lịch bóng đá League Two

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.920.980.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.990.87
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.980.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.980.86-0.98
FT
5-0
0 : 1 1/43
-0.960.86-0.980.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.89-0.990.87
FT
2-4
0 : 02 1/4
-0.940.840.980.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.920.96
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.77-0.88-0.930.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.80-0.910.890.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.990.89

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.830.95-0.990.77
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.820.960.910.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.90-0.980.86-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.91-0.950.84
FT
3-0
0 : 1/42
0.91-0.990.891.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.890.84-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.77-0.930.950.87
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.820.980.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.930.960.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.880.960.930.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.930.850.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.890.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.950.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.930.920.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.790.920.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.90-0.980.910.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.88-0.930.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 02
0.920.940.980.86
FT
1-2
1/4 : 02
-0.980.840.79-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.960.82-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.990.970.87
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.83-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-6
1/2 : 02 3/4
0.83-0.920.901.00
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.90-0.950.85
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.911.000.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
1.000.90-0.960.84
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
-0.920.810.87-0.99
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.83-0.95
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.910.990.900.98
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.901.000.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.980.92-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1/43
-0.930.810.920.94
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.950.930.910.95
FT
1-3
1 : 03 1/4
-0.940.82-0.980.84
FT
0-3
0 : 03
-0.970.850.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-4
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.970.89
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.881.000.970.89
FT
1-0
1/4 : 03
0.82-0.940.84-0.98
FT
4-0
0 : 1/43
0.920.960.85-0.99
FT
0-0
0 : 03
-0.980.860.940.92
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.950.91
FT
6-0
0 : 1 1/23
-0.970.850.82-0.96
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
-0.980.861.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.980.86-0.970.83
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.880.98
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
1-1
0 : 03
-0.930.81-0.950.81
FT
0-1
0 : 03
0.87-0.990.970.89
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.910.970.900.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.890.990.861.00
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.990.891.000.86
FT
3-0
0 : 3/43
-0.930.810.861.00
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.86-0.981.000.86
FT
2-3
1 1/4 : 03 1/4
0.930.950.81-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.910.861.00
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.970.910.920.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.900.980.910.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.73-0.870.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/43
-0.970.85-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
4-0
0 : 3/42
-0.910.80-0.900.77

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.900.83-0.95
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.970.94-0.950.83
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.85-0.970.85
FT
3-0
0 : 02 1/4
-0.990.90-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.87-0.940.82
FT
2-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.990.89
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.81-0.890.76
FT
1-2
2 : 03 1/4
0.81-0.92-0.920.79

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-3
1/4 : 03
-0.990.91-0.930.82
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.83-0.920.87-0.97
FT
4-1
0 : 34 1/2
0.921.000.930.97
Trực tiếp: HTV9, HTV The Thao
FT
3-3
0 : 02 1/2
-0.970.890.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/42
0.81-0.900.86-0.97
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.85-0.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.96-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.79-0.92
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.970.930.68-0.83
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.910.930.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.930.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.900.79-0.950.83
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.86-0.96-0.870.73
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.76-0.88-0.930.80
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.95-0.990.87
FT
0-2
0 : 1 1/22 1/4
1.000.900.920.96
FT
0-2
0 : 12 1/4
-0.990.890.990.89

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.970.910.85-0.99
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
0.58-0.77-0.880.73
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.950.81-0.960.80
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.930.80-0.990.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.860.71-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.950.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.950.960.970.91
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.830.980.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.950.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.970.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.960.92
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.930.970.82-0.94
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.920.981.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
0-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.90-0.910.74
FT
0-3
1 : 02 1/4
-0.930.790.850.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.97-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
6-1
0 : 1 1/23 1/4
0.860.860.810.91
FT
3-2
0 : 1 3/43
-0.990.710.810.91
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.960.760.960.77
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.960.760.810.91

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.85-0.930.960.93
FT
0-2
0 : 3/43
0.930.980.960.93
FT
1-1
0 : 03
0.85-0.93-0.940.83
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.950.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.910.95
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.990.920.90
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.71-0.880.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.82-0.96-0.980.82
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.990.87-0.930.76
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.95-0.930.76
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.990.850.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
2 : 02 3/4
0.87-0.950.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/22
-0.930.85-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.810.970.920.86
FT
5-1
1 : 03
0.910.870.920.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.900.810.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.890.99
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.880.950.93

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.760.960.860.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.76-0.990.81
FT
5-0
1/4 : 02 1/2
0.960.880.900.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.78-0.940.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.860.980.960.86
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.970.87-0.960.78
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.960.80-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.81-0.99
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.850.880.94
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.960.880.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.920.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.970.93-0.960.84
FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.930.821.000.88
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.81-0.920.75
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.880.990.67-0.85
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.970.970.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.86-0.99-0.950.79

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-1
0 : 1 1/24
0.960.880.860.96
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.980.950.91
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.990.83-0.97
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.930.950.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.96-0.950.83
FT
0-3
1/4 : 03
-0.960.88-0.960.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.950.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.790.940.90
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.780.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
1/2 : 03
0.90-0.990.930.96
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.81-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-2
1/4 : 03
0.81-0.92-0.950.83
FT
0-3
1/4 : 03
0.910.990.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.900.750.930.91
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.870.97-0.990.81

Lịch thi đấu Liên đoàn Wales

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-2
0 : 2 3/44 1/4
0.90-0.990.86-0.97
FT
0-2
1 1/2 : 03
-0.950.87-0.970.86
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
-0.940.86-0.910.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.83-0.931.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.85-0.950.970.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
1.000.901.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/43
-0.920.790.990.88
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.930.94
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.850.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U21 Australia

FT
2-0
0 : 2 1/24
0.66-0.830.61-0.81
FT
0-1
0 : 1 1/24 1/4
-0.900.750.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.910.99-0.970.87
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.900.791.000.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.980.940.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.88-0.980.940.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.87-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.89-0.99-0.970.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.980.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.93-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
2-4
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.84-0.95
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.970.86
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.940.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.880.760.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-3
0 : 1/23
-0.990.850.850.99
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.81-0.930.910.95
FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.910.970.880.98
FT
2-0
0 : 1/43
0.980.900.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.89-0.990.950.93
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.910.990.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.950.810.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.850.99-0.890.70

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
0.83-0.990.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
1/2 : 03
0.890.97-0.880.71
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.73-0.880.83-0.99
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.970.83-0.920.75
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.71-0.87-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 02
0.91-0.990.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.830.940.94
FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.840.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.960.90
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.86-0.98-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.880.79-0.93
FT
1-0
0 : 02
0.87-0.99-0.930.79
FT
4-2
0 : 1/42
0.890.990.910.95
FT
1-1
0 : 3/42
0.881.00-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.93-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/22
0.930.970.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

23/11
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.84-0.941.000.88
24/11
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.87-0.99
24/11
Hoãn
0 : 1/22 3/4
-0.930.821.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.770.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.920.970.87
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.780.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.890.760.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.921.000.920.96
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.980.900.86-0.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.840.83-0.95
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.940.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.89-0.970.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/42
-0.850.660.960.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.870.69-0.870.67

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 02
-0.900.79-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.910.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 12
0.850.990.880.94
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.880.94
FT
1-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.930.920.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.82-0.980.890.93
FT
1-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02
0.79-0.950.860.96