Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.93-0.970.89
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.90-0.930.84
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.860.930.97
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-4
0 : 02 1/2
0.980.93-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-5
0 : 3/43 1/2
-0.970.810.960.86
FT
0-2
0 : 1/23 1/2
0.81-0.970.970.85
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02
-0.940.860.87-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.93-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.990.89

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.890.950.960.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.810.900.92
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.980.820.880.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.78-0.940.900.92
FT
1-7
2 1/4 : 03 1/4
-0.930.760.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-3
0 : 03 1/4
-0.980.880.890.99
FT
1-1
0 : 1/43 3/4
-0.980.880.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.90-0.980.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.890.950.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.91-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.90-0.980.930.95
FT
5-2
0 : 02 1/2
1.000.91-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
0 : 1/22
0.850.990.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1/43
-0.930.840.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-4
0 : 02 1/4
0.911.00-0.900.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.930.75
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.890.95-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.810.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
1/4 : 02
-0.930.830.960.92
FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.930.831.000.88

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.900.92
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.95-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.920.990.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.850.910.91
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.880.960.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.850.88-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.90-0.990.89
FT
0-1
0 : 1/43
-0.900.810.85-0.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.89-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
0 : 3/43
0.73-0.900.910.91
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.78-0.930.74
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.83-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.880.760.990.89
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.950.950.930.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-2
0 : 1/23
0.880.901.000.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.800.980.900.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.950.730.870.91

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.890.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
1/4 : 02
0.86-0.940.990.89
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.88-0.900.77

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.950.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.940.940.94
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.940.840.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 13
0.930.91-0.980.80
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.82-0.980.960.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.880.710.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
6-2
0 : 1 1/42 3/4
0.51-0.830.51-0.83
FT
1-2