Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.910.981.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.930.970.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.930.820.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.88-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-3
3/4 : 03 1/4
-0.940.841.000.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.930.97-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.940.840.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.970.960.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.91-0.930.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.890.880.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.87-0.990.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.90-0.99-0.980.85
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.85-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.940.900.930.89
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.930.910.880.94
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
0.930.910.890.93
FT
1-0
3/4 : 03 3/4
0.910.910.950.85
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
0.79-0.970.910.91
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.950.890.930.89
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.840.981.000.80
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.960.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.930.93
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.990.89
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.901.00-0.970.83
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.890.99
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.950.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.94-0.970.85
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.940.940.900.96
FT
3-1
0 : 3/43
0.950.87-0.990.81
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.950.930.870.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.81-0.95
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.861.000.86

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.81-0.950.81
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.910.980.88
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
1.000.900.980.90
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.980.860.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.950.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.980.84
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.940.930.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.870.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.960.90
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.910.960.90

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
1/2 : 03
0.85-0.990.930.91
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.920.940.82-0.98
FT
2-1
1/4 : 03
0.80-0.96-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.900.820.890.83

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.960.88-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.920.880.94
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
5-2
0 : 02
-0.890.780.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.890.97
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.950.960.980.90
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.85-0.950.970.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.83-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.930.95
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.82-0.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.860.960.870.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.850.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.810.89-0.990.71
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.701.000.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-1
0 : 1/22
-0.960.840.80-0.93
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.940.840.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.860.980.840.96
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.750.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 03
0.82-0.98-0.980.80
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.930.911.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02
-0.970.850.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.870.75-0.940.80