Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.920.970.920.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-2
0 : 1/43
-0.970.810.980.84
Trực tiếp: K+SPORT2, VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.880.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.891.000.86-0.97
Trực tiếp: K+ACTION, ON SPORTS
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.870.910.98
Trực tiếp: K+LIFE, VTVCab ON
FT
1-4
0 : 13
0.930.960.990.90
Trực tiếp: K+Live 1, VTVCab ON
FT
0-4
0 : 1 1/43 1/2
0.85-0.960.890.99
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.89-0.960.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.940.890.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.88-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.950.94-0.980.85
FT
2-6
1 : 02 1/2
0.78-0.890.85-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.830.910.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.840.910.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.960.930.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1/42
-0.890.780.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.80-0.920.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.840.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
2-3
0 : 02
0.970.921.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.930.96-0.970.86
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.78-0.890.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-3
1 : 03
0.88-0.990.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-3
1/4 : 03
-0.980.870.910.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
5-2
0 : 23 1/4
0.990.900.930.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.960.850.990.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.970.88-0.99
FT
1-0
0 : 3/43
1.000.890.82-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.900.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.83-0.95
FT
1-1
1/4 : 03
0.970.920.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
3-1
0 : 1/42
-0.960.850.970.90

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-0
  
    
FT
0-0
0 : 2 1/23 1/4
0.870.890.990.77

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-2
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.970.89
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.980.900.85-0.99
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.78-0.900.79-0.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.980.88
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.960.82
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
1.000.880.900.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.96-0.980.84
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.930.800.84-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.920.94
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.80-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.801.000.86

Lịch thi đấu League Two

FT
0-0
0 : 1 1/23
-0.990.870.75-0.89
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.900.780.940.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.890.75
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.880.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.880.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.920.94
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.880.960.91
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.960.930.880.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.940.950.83-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.770.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.930.890.920.88
FT
1-2
0 : 1/22
-0.970.790.73-0.93
FT
1-3
0 : 3/42
0.821.000.72-0.93
FT
2-1
0 : 1/42
0.77-0.950.73-0.93
FT
0-1
0 : 02
0.960.860.910.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.900.980.82
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.97-0.960.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.910.83-0.96
FT
1-0
1/4 : 02
0.80-0.920.880.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.810.990.88
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.900.990.880.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.950.940.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 02
0.960.86-0.850.65
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.940.880.860.94
23/11
Hoãn
1 1/4 : 02 1/4
0.980.840.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
0.990.830.830.97
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.970.790.820.98
FT
2-2
0 : 3/42
0.970.850.77-0.97
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.890.93-0.960.76
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.780.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.960.84
FT
0-1
0 : 02
0.910.910.900.90
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.79-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.891.000.950.93
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.930.96-0.980.86
FT
1-2
0 : 1/23
-0.960.850.980.90
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.900.990.86-0.98
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.950.94-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.81-0.930.940.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
1.000.880.950.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.89-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.990.900.96
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.960.810.99
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-3
0 : 1 1/44
0.870.970.940.88
FT
2-2
0 : 1/43
0.841.000.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.75-0.920.970.85
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.880.72-0.920.73
FT
1-3
  
    
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
-0.920.750.830.99
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.71-0.880.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-3
1/4 : 03
0.850.990.80-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.930.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.870.970.850.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.800.920.90
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.830.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.920.900.92
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.950.790.890.93
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.950.890.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 13
0.80-0.960.870.95
FT
2-1
0 : 03
0.970.730.780.92
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.990.830.821.00
FT
0-2
1/4 : 03
0.980.860.960.86
FT
2-5
1/4 : 02 3/4
-0.950.790.80-0.98
23/11
Hoãn
1 1/4 : 03 1/4
0.930.910.880.94
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.990.870.870.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.881.000.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.970.940.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.88-0.930.79
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
0.950.94-0.950.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.970.92-0.970.83
FT
4-1
0 : 02 1/2
-0.920.800.900.96
FT
1-4
1 1/4 : 03
0.86-0.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

23/11
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.910.790.860.84
23/11
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.780.920.701.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.830.870.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.910.97-0.950.81

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.841.000.80
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.75-0.930.920.88
FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.870.950.920.88
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.990.830.950.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.960.76
FT
7-0
0 : 2 1/23 1/2
0.830.990.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.83-0.94-0.990.87
FT
3-0
0 : 1 3/43
-0.950.840.87-0.99
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.930.881.00
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.940.950.93
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.871.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.980.910.960.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.99-0.980.85
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.940.950.86-0.99
FT
5-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.87-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.960.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.920.940.980.86
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.79-0.930.970.87
FT
2-1
0 : 3/42
-0.930.780.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.950.790.870.95
FT
2-1
0 : 02
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-3
1/2 : 03
-0.980.86-0.960.82
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.940.940.870.99
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.990.870.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.800.910.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.811.000.82
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.860.700.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
4-2
0 : 1/22
0.82-0.98-0.960.78
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.880.960.920.90
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.900.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.880.82-0.990.69
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.730.930.77
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.720.980.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
7-0
0 : 1 1/23
-0.970.860.871.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.950.82-0.95
FT
3-0
0 : 12 3/4
-0.980.870.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

23/11
Hoãn
0 : 3/43
0.970.85-0.990.79
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.960.900.850.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.960.900.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
3-1
3/4 : 02 1/2
0.920.920.850.97
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.930.821.00
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.970.85
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.960.880.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1/4 : 02
0.79-0.900.81-0.95
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.840.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.740.960.780.92
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.701.00-0.890.59
FT
3-1
0 : 1/42
0.780.920.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.950.750.800.90
FT
1-1
0 : 02
0.69-0.991.000.70
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.730.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.891.00-0.980.86
FT
0-2
2 : 03 1/4
0.990.900.881.00
FT
2-1
0 : 1/43
0.930.96-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.891.000.980.90
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.990.880.980.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.870.910.97
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.88-0.99-0.960.84
FT
5-1
0 : 13 1/4
0.930.96-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.880.980.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-1
1/4 : 02
1.000.880.900.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.940.940.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.901.000.80
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.75-0.930.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.750.890.91
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.890.930.860.94
FT
6-1
0 : 3/42 1/2
0.880.820.801.00
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.74-0.930.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.74-0.930.75-0.95
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.83-0.940.74

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.800.850.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.940.94-0.920.77
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.800.80-0.94

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
6-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.920.990.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.821.000.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.81-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.860.970.90
FT
2-6
1 1/4 : 02 3/4
0.78-0.890.85-0.98
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.78-0.890.940.93
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.84-0.950.890.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-0
0 : 02 1/4
0.860.960.76-0.93
FT
1-4
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.900.910.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.980.880.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
1/2 : 03
0.82-0.930.86-0.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.920.800.890.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.920.890.98

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.77-0.89-0.850.71
FT
3-1
0 : 2 1/43
0.920.960.910.95
FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.82-0.980.840.98
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.970.870.930.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.77-0.93-0.920.73
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.880.98
FT
7-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.820.900.96
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.95-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.960.90
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-3
1/4 : 03 1/4
1.000.880.980.90
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.881.001.000.87
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.920.960.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.990.831.000.80
FT
1-1
0 : 1/23
0.890.990.870.99

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02
0.81-0.930.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.86-0.99
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.960.83
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
1-3
1/2 : 03
0.82-0.96-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.821.000.86
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.970.940.92
FT
3-2
1 1/2 : 03 1/4
-0.930.82-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.940.86
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.701.000.760.94

Lịch thi đấu Hồng Kông Senior Shield

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.85-0.980.84
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.990.87
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.75-0.89

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Malaysia

FT
0-4
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.800.900.960.74
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-5
1 1/4 : 03 1/2
0.87-0.990.960.90
FT
1-3
0 : 03
0.86-0.980.920.94
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.860.740.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.770.75-0.93
FT
2-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.75-0.920.900.92

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-0
1/2 : 03
-0.960.84-0.960.82
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.85-0.970.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.841.00
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.950.950.91
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.840.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 02
0.78-0.890.950.92
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.980.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.840.920.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.900.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.900.960.91
FT
2-2
0 : 1/22
1.000.880.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.78-0.941.000.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.740.950.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.75-0.880.990.77
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.840.721.000.86
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.960.84-0.920.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.970.911.000.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.941.000.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.950.93-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.940.940.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.901.000.80
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.76-0.941.000.80
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.75-0.931.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.88-0.990.880.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.87-0.980.980.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-2
0 : 3/41 3/4
0.940.880.820.98
FT
0-1
0 : 3/42
1.000.820.950.85
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.77-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
0 : 1/22
0.70-0.880.67-0.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.850.970.950.85