Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.940.85-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.80-0.931.000.88
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.881.000.880.99

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.980.90-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 13
0.79-0.920.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1/2 : 02
1.000.88-0.930.82
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-2
1 1/4 : 03 1/4
0.940.94-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/42
0.85-0.970.82-0.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.930.950.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 1/22
0.87-0.99-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 13 1/2
0.84-0.960.86-0.98
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
0 : 02
0.85-0.970.910.97
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.890.99-0.950.83
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.930.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.881.000.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-4
1/4 : 03 1/4
0.990.890.900.97
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.90-0.960.83

Lịch thi đấu C1 Châu Á Nữ

FT
0-3
  
    
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
4-0
0 : 23
0.67-0.970.810.89
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.930.750.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
1.000.88-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.920.960.940.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.960.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.880.99
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.890.990.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
-0.880.70-0.900.70
FT
3-0
0 : 1/22
0.940.88-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22
0.920.90-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.970.77
FT
2-1
0 : 3/42
-0.830.650.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.94-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.900.900.80
FT
1-1
0 : 1/22
0.780.920.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/22
0.73-0.921.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.920.790.950.91
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.710.930.77
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.760.940.970.73
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.890.810.930.77
FT
1-1
0 : 02
0.770.930.980.72
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.730.970.73
FT
0-2
0 : 02
0.790.910.820.88
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.850.850.780.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.720.980.790.91
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.890.810.800.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.720.780.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.930.770.920.78
FT
1-1
0 : 02
0.740.960.990.71
FT
0-1
0 : 02
0.900.800.920.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
4-1
0 : 02 3/4
0.81-0.930.920.96
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
1.000.880.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/43
-0.960.84-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.831.000.84
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.900.960.80-0.96
FT
2-3
0 : 1/43
0.920.940.910.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

23/11
Hoãn
1 1/4 : 03 1/2
0.770.990.960.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.870.97-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.66-0.83-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
1.000.890.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.960.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.93-0.970.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.920.950.91
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.910.910.950.85
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.860.960.870.93
FT
5-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.920.960.980.88
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 03
0.960.920.890.99
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.910.97-0.960.84
FT
2-4
0 : 1 1/43 1/2
0.980.900.970.91
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.940.940.970.90
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.900.980.920.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.90-0.900.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
1/4 : 02
0.980.88-0.980.82
FT
0-4
  
    
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.870.990.841.00
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.880.79-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.820.880.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.990.830.980.84
FT
2-3
0 : 12 1/2
0.80-0.960.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 3/43
1.000.88-0.960.82
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.890.950.870.95
FT
0-0
1 : 03
0.930.91-0.980.80
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.940.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.910.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.800.960.86
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.910.91
FT
2-3
0 : 1 1/43
0.960.88-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/22
0.860.980.79-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.930.89
FT
5-0
0 : 12 1/4
0.950.890.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.930.89
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.78-0.940.900.92
FT
1-5
1 1/2 : 02 1/2
0.841.000.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.910.910.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.81-0.93-0.980.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.96-0.950.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.95-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.870.950.920.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.920.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.890.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-3
0 : 1/23 1/2
0.83-0.991.000.82
FT
4-0
0 : 03 1/4
1.000.84-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.930.950.940.92
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.881.000.85-0.99
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.750.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.860.840.940.76
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.810.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.970.85-0.980.86
FT
0-3
0 : 1/43
0.970.911.000.88
FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.950.83-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.800.900.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.880.82-0.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.881.00-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.740.920.88
FT
1-0
2 : 03 1/4
0.880.940.810.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.880.94-0.900.70

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.950.870.880.92
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.810.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.890.91
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.900.980.880.98
FT
3-3
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.83-0.97
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.881.00-0.930.78

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-3
1 : 02 1/4
0.85-0.990.960.88
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.810.990.85
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.940.920.970.87

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.800.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.970.950.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.85-0.98
FT
2-5
1 : 02 3/4
0.79-0.920.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.800.870.97
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.850.960.88
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.920.870.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.980.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.970.90
FT
1-1
3/4 : 03
0.970.91-0.990.86
FT
1-0
0 : 03
0.910.97-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/43
0.940.940.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.910.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.870.910.95
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.940.820.940.92
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.930.950.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.860.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.900.97
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
1.000.880.940.93
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.970.910.950.92
FT
2-1
1 : 03
0.85-0.970.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.990.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.910.970.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/23 1/2
0.940.940.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.86-0.980.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.930.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.80-0.94
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.951.000.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.85-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.950.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.940.80
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
1.000.880.920.94
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.930.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.900.860.910.85
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.960.800.850.91
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.940.70-0.920.71
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.900.720.930.87
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.810.72-0.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.73-0.920.75-0.95
FT
6-2
0 : 1/42 1/2
1.000.760.880.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.820.941.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.900.860.70-0.94
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.900.870.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.860.820.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.870.890.770.99
FT
6-0
0 : 1/42 1/2
0.900.860.890.87
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
1.000.760.890.87
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.850.870.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.830.930.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.760.950.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.860.900.78-0.98
FT
6-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.820.860.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.65-0.890.840.92
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/4
0.780.980.70-0.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.75-0.95
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.740.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.940.92
FT
4-1
0 : 2 1/43 3/4
-0.980.860.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.860.960.840.96
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-2
0 : 13 1/4
0.820.880.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.880.98
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
5-0
0 : 3/43
0.840.860.930.77
FT
3-2
0 : 1/43
0.780.920.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.821.000.830.97
FT
1-5
1/2 : 03 1/4
0.81-0.990.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.920.920.880.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.79-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.840.930.89
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.80-0.98

Lịch thi đấu Cúp Việt Nam

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/4
0.860.840.850.85
Trực tiếp: FPT Play, TV 360+7
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.910.790.780.92
Trực tiếp: FPT Play, HTV1, SCTV, MyTV, TV360
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.730.970.880.82
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, TV360, MyTV, SCTV
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.790.910.850.85
Trực tiếp: FPT Play, TV360+6

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.820.910.96
FT
2-0
0 : 3/42
0.82-0.94-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.881.000.950.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.900.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.950.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.94-0.950.81
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.880.940.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.930.93
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.930.950.960.90
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.80-0.930.84-0.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.86-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.920.940.92
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 03 1/4
0.970.870.990.83
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.840.980.870.93
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
1.000.840.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.85-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42
0.880.940.78-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.850.75-0.95
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.75-0.930.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.91-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-3
0 : 1/22
0.890.930.890.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.890.72-0.93
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.94-0.960.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.75-0.990.79
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.940.860.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.98-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.79-0.920.861.00
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.70-0.830.80-0.94
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.940.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.75-0.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.800.74-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/42
0.821.00-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.790.990.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.920.970.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.890.950.870.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.960.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02
0.80-0.930.85-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
2-1
0 : 1/22
0.880.88-0.990.75
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.890.870.850.95