Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.960.96-0.960.86
Trực tiếp: TTTV
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.911.000.901.00
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.980.940.84-0.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.89-0.970.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-1
0 : 02
-0.940.850.980.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 2
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.91-0.940.84
Trực tiếp: TTTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.960.95-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.95-0.930.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1 : 03 1/4
-0.940.860.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.940.84-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 13
1.000.91-0.930.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.960.950.87-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.960.960.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.890.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.950.85-0.980.86
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.960.86-0.950.83
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.850.80-0.93
FT
0-3
0 : 02 1/2
1.000.900.82-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.910.97
FT
1-0
0 : 1/43
0.940.960.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.80-0.891.000.90
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.930.97
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.950.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.930.84-0.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.920.830.990.91
FT
2-1
0 : 02
-0.930.841.000.90
FT
3-0
0 : 1 3/43
1.000.910.81-0.92
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.86-0.940.87-0.97
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.87-0.950.910.99
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.930.98-0.930.83

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.90-0.98-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
3-2
  
    
Trực tiếp: K+PM, BDTV, On Sports

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.850.990.970.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.80-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
-0.970.81-0.990.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.930.91-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.860.980.990.83
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.90-0.990.81
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.920.960.86
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.880.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.96-0.950.77
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.930.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.80-0.960.950.87
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.790.920.90
FT
2-0
1/4 : 02
0.79-0.950.821.00
FT
2-2
0 : 02
0.850.99-0.990.81
FT
1-0
1/2 : 02
0.890.950.81-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.99-0.970.79
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.930.89
FT
1-2
0 : 02
0.850.990.960.86
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.79-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.830.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.74-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.770.890.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.830.840.98
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.94-0.980.80
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.81-0.97-0.980.80
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.910.980.84
FT
2-0
0 : 1/42
1.000.840.880.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.840.970.85
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.970.870.910.91
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.980.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.76-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-4
0 : 03
-0.780.611.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
-0.900.810.84-0.96
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.920.990.85-0.97
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.910.940.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.84-0.960.84
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.88-0.96-0.980.86
FT
2-0
0 : 02
0.960.950.86-0.98

Lịch thi đấu Cúp Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.870.690.940.88
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.880.960.830.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.890.951.000.82
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá Siêu Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.960.951.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/23
-0.980.900.84-0.94
FT
1-1
2 1/2 : 04 1/4
0.960.951.000.90
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.82-0.91-0.980.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.950.95
FT
3-0
0 : 3/43
0.86-0.940.86-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.870.970.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-2
0 : 02 3/4
-0.950.790.870.95
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.980.82-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/22
-0.970.810.821.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.89-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
5-0
0 : 1 1/23
0.860.860.760.96

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
1.000.900.900.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.900.79-0.920.79
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.920.810.900.98
FT
0-2
0 : 1/22
0.930.970.81-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.980.920.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.841.00-0.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.890.990.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.89-0.97-0.930.81
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.940.980.86-0.98
FT
4-1
0 : 03
0.87-0.95-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.860.981.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.930.980.81-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.980.930.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.88-0.960.891.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.84-0.950.84

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.87-0.990.81
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.880.96-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 1/41 1/2
0.890.950.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
0 : 02
-0.940.78-0.960.78
FT
0-2
1 1/2 : 02 1/2
0.850.990.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.841.00-0.980.80
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.880.960.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-3
  
    
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
-0.930.76-0.940.76
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/2
0.78-0.940.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.920.990.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.930.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.890.80-0.930.81
FT
1-1
0 : 1/22
-0.920.830.80-0.93

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
0.990.92-0.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.92-0.940.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.880.960.79-0.97
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.81-0.970.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.76-0.93-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.81-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.870.970.821.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.750.880.94
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.67-0.850.900.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.93-0.960.78
FT
3-2
0 : 12
0.990.850.830.99
FT
1-4
0 : 1/41 3/4
0.850.990.970.85
FT
1-1
1/4 : 02
0.74-0.91-0.970.79
FT
0-0