Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
2-1
0 : 23 3/4
0.80-0.980.830.97
Trực tiếp: VTV Can Tho, FPT Play
FT
5-1
0 : 3 1/44 1/4
0.900.921.000.80
Trực tiếp: VTV5, FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.881.000.970.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.900.82-0.94

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-0
  
    
23/12
Hoãn
  
    
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.960.800.70-0.94
FT
0-3
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/2
0.950.870.890.91
FT
7-4
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.910.910.910.89
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.920.730.79-0.99
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.910.910.830.97
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.980.880.850.99
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.80-0.930.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.83-0.930.80

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 02
0.71-0.950.73-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.850.990.77
FT
1-1
1/4 : 02
0.770.990.850.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.770.990.840.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.860.900.860.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.760.980.78
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.870.890.900.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.870.89-0.990.75
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.810.95-0.990.75
FT
0-0
0 : 1/42
0.870.890.770.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.880.880.830.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.930.831.000.76
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.880.881.000.76
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.860.820.94
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.820.780.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.880.88-0.990.75
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.870.89-0.980.74
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.850.911.000.76
FT
5-4
0 : 3/42
0.810.950.840.92
FT
4-2
0 : 1/42
0.940.821.000.76
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.830.930.920.84
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.800.960.761.00
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.920.840.790.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.830.810.95
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.810.951.000.76
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.930.830.820.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.990.950.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.780.98-0.990.75
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.790.970.840.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 1/2 : 03
-0.920.81-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.890.930.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.841.000.990.83
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.930.910.990.83
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.77-0.930.890.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.930.89
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
1.000.840.990.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.820.880.910.79
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.970.730.890.81
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.720.980.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.81-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-3
0 : 02
0.82-0.940.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
  
    
FT
0-6
1 : 02 1/2
-0.930.77-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.940.84-0.97
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.871.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.80-0.911.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.66-0.85-0.850.64
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.940.900.950.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.80-0.960.78
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.760.850.97
FT
0-2
0 : 12 1/2
-0.920.750.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
5-2
0 : 23 1/4
0.75-0.930.890.91
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.900.920.980.82
FT
0-3
0 : 12 1/2
0.81-0.990.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.82-0.96
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.920.97-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 2 3/43 3/4
0.74-0.930.72-0.93
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.74-0.931.000.80
FT
2-1
0 : 02 3/4
1.000.820.980.82
FT
3-1
0 : 13
0.980.840.900.90
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.850.651.000.80

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.940.880.850.95
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.72-0.910.950.85
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.880.940.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.750.950.850.85
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.950.85
FT
3-0
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.800.900.701.00
FT
3-0
  
    
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.880.980.950.89
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.860.960.950.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.950.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.850.650.920.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.83-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.850.970.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.880.77-0.970.83
FT
2-1
1 1/4 : 02 1/4
-0.970.860.83-0.97