Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 23/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.960.93-0.970.87
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.980.91-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-5
0 : 3/42 1/4
0.960.860.801.00
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.950.87
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.920.750.970.85
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.850.990.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.950.870.940.86
FT
1-5
1 3/4 : 03
0.821.000.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.930.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.870.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.901.000.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.840.880.96
FT
3-0
0 : 02 1/4
1.000.860.880.96
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.880.980.850.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.830.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.960.860.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 3/43
-0.930.810.920.94
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.900.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 01 1/2
-0.950.77-0.980.78
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.890.930.900.90
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.850.970.900.90
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.920.900.970.83
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.82-0.990.79
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.75-0.930.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.820.860.98
FT
6-0
0 : 1 1/43 1/4
0.870.990.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.75-0.930.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.750.970.85
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.940.901.000.82
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.920.920.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.970.930.93
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.87-0.990.990.87
FT
3-2
1 1/4 : 03 1/4
0.950.930.980.88
FT
1-2
0 : 03 1/4
-0.970.85-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.840.80-0.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 02
0.970.85-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
3/4 : 02
-0.970.790.900.90