Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 24/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 13
-0.940.870.990.93
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.960.850.950.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
5-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.990.88-0.960.84
Trực tiếp: FOX SPORTS 2

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.920.990.920.98
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.99-0.870.67
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.960.88-0.940.76

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-5
0 : 1/43
0.83-0.990.81-0.99
FT
3-1
0 : 13
0.980.860.860.96
FT
0-7
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.980.860.860.96
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.54-0.850.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.960.86
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.880.960.970.85

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.89-0.970.88-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.940.860.940.95

Lịch bóng đá League One

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.87-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42
0.920.99-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.970.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.870.990.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.990.91-0.990.87
FT
0-0
0 : 02
0.88-0.980.910.97
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.80-0.910.940.94
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.990.890.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.970.940.94
FT
0-0
0 : 1/22
-0.880.77-0.980.86
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.920.81-0.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.93-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.77-0.900.970.89
FT
2-2
1/4 : 02
0.77-0.900.910.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.750.880.98
25/01
Hoãn
0 : 1/42
0.960.92-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.870.79-0.93
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.900.920.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.950.930.920.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.75-0.90-0.890.72

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-0
0 : 1 1/43
0.980.930.930.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-0
0 : 03
0.940.961.000.88
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.910.990.950.93
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.970.930.980.90
FT
3-1
0 : 2 1/24
0.940.960.87-0.99
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
0.930.97-0.960.84
FT
0-0
1/4 : 03
-0.940.84-0.970.85
FT
2-3
1/2 : 03 1/4
0.990.911.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.950.870.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.76-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.740.980.86
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.990.870.980.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.950.930.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.881.000.84
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.88-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.82-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.850.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 3/43
0.88-0.960.940.96
FT
0-3
1/4 : 03
-0.970.85-0.980.85

Lịch bóng đá U21 Australia

FT
4-1
0 : 03 3/4
0.61-0.850.71-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.810.660.87-0.99
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.88-0.980.910.97
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.88-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.73-0.87-0.890.74

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.930.850.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.930.910.81-0.99
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.910.990.970.91
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.940.96-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.900.790.960.92
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.930.970.76-0.89
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.930.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.89-0.930.81
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.88-0.980.86
FT
2-1
0 : 3/42
0.890.990.861.00
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.76-0.890.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.970.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.910.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22
0.73-0.870.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.850.71-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.910.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.920.830.990.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.870.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 1/22
0.910.950.81-0.97
FT
2-1
1/4 : 02
0.920.940.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 3/42
-0.980.840.81-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.900.980.86